fanfaron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người khoe khoang, khoác lác: Một người thường xuyên khoe khoang về bản thân, về những thành tích hoặc phẩm chất của mình một cách quá đáng và thiếu khiêm tốn.
Tính từ:
- Khoe khoang, khoác lác: Dùng để miêu tả hành vi, lời nói hoặc thái độ của một người thích phô trương, tự đề cao bản thân một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un vrai fanfaron, il parle toujours de ses prétendus exploits. (Hắn đúng là một kẻ khoác lác, hắn luôn nói về những chiến công tự phong của mình.)
- Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un fanfaron. (Đừng nghe hắn, hắn chỉ là một kẻ khoe khoang.)
Tính từ:
- Il a un ton fanfaron qui agace tout le monde. (Hắn có một giọng điệu khoe khoang làm mọi người khó chịu.)
- Ses discours fanfarons ne trompent personne. (Những bài diễn văn khoác lác của hắn không lừa được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le fanfaron": Làm ra vẻ ta đây, tỏ ra khoác lác.
- Arrête de faire le fanfaron, personne ne te croit. (Thôi đi, đừng có làm ra vẻ ta đây nữa, không ai tin anh đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanfaronnade (n.f): Hành động khoe khoang, lời nói khoác lác.
- Ses fanfaronnades constantes lassent ses amis. (Những lời khoác lác liên tục của hắn làm bạn bè phát chán.)
Từ đồng nghĩa
- Vantard (n.m & adj): Kẻ khoe khoang, hay khoe khoang.
- Hâbleur (n.m & adj): Kẻ nói khoác, hay nói khoác.
- Braggart (n.m - từ mượn tiếng Anh): Kẻ khoác lác.
Từ trái nghĩa
- Modeste (adj): Khiêm tốn.
- Réservé (adj): Kín đáo, dè dặt.
- Discret (adj): Kín đáo, ý tứ.
Thành ngữ liên quan
- C'est du fanfaron (cách nói thông tục): Đó chỉ là lời nói khoác, không có thật.
- Il dit qu'il a gagné au loto ? C'est du fanfaron ! (Hắn nói hắn trúng số à? Chỉ là khoác lác thôi!)
danh từ
- người khoe khoang khoác lác