fanfaron

Học thuật
Thân thiện
fanfaron

Le fanfaron raconte ses exploits à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người khoe khoang, khoác lác: Một người thường xuyên khoe khoang về bản thân, về những thành tích hoặc phẩm chất của mình một cách quá đáng thiếu khiêm tốn.
  2. Tính từ:

    • Khoe khoang, khoác lác: Dùng để miêu tả hành vi, lời nói hoặc thái độ của một người thích phô trương, tự đề cao bản thân một cách lố bịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • C'est un vrai fanfaron, il parle toujours de ses prétendus exploits. (Hắn đúngmột kẻ khoác lác, hắn luôn nói về những chiến công tự phong của mình.)
    • Ne l'écoute pas, ce n'est qu'un fanfaron. (Đừng nghe hắn, hắn chỉmột kẻ khoe khoang.)
  • Tính từ:

    • Il a un ton fanfaron qui agace tout le monde. (Hắn có một giọng điệu khoe khoang làm mọi người khó chịu.)
    • Ses discours fanfarons ne trompent personne. (Những bài diễn văn khoác lác của hắn không lừa được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le fanfaron": Làm ra vẻ ta đây, tỏ ra khoác lác.
    • Arrête de faire le fanfaron, personne ne te croit. (Thôi đi, đừng làm ra vẻ ta đây nữa, không ai tin anh đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanfaronnade (n.f): Hành động khoe khoang, lời nói khoác lác.
    • Ses fanfaronnades constantes lassent ses amis. (Những lời khoác lác liên tục của hắn làm bạnphát chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Vantard (n.m & adj): Kẻ khoe khoang, hay khoe khoang.
  • Hâbleur (n.m & adj): Kẻ nói khoác, hay nói khoác.
  • Braggart (n.m - từ mượn tiếng Anh): Kẻ khoác lác.
Từ trái nghĩa
  • Modeste (adj): Khiêm tốn.
  • Réservé (adj): Kín đáo, dè dặt.
  • Discret (adj): Kín đáo, ý tứ.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du fanfaron (cách nói thông tục): Đó chỉ là lời nói khoác, không thật.
    • Il dit qu'il a gagné au loto ? C'est du fanfaron ! (Hắn nói hắn trúng số à? Chỉkhoác lác thôi!)
fanfaron

Le fanfaron raconte ses exploits à ses amis.

tính từ
  1. khoe khoang, khoác lác
danh từ
  1. người khoe khoang khoác lác