fantaisiste

Học thuật
Thân thiện
fantaisiste

Un artiste fantaisiste raconte une histoire drôle dans un café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngông, phóng túng: Chỉ tính cách, phong cách hoặc tác phẩm không tuân theo quy tắc thông thường, thể hiện sự tự do, khác biệt đôi khi kỳ quặc.
    • Bông lông, viển vông: Chỉ những ý tưởng, giả thuyết hoặc kế hoạch thiếu nghiêm túc, thiếu cơ sở thực tế, chỉ dựa trên trí tưởng tượng.
  2. Danh từ:

    • Người ngông, người phóng túng: Chỉ một người lối sống, cách suy nghĩ hoặc sáng tạo tự do, khác thường, không theo khuôn mẫu.
    • Nghệ sĩ quán rượu: Chỉ nghệ sĩ biểu diễn (hát, kể chuyện) trong các quán rượu, thường với phong cách giải trí nhẹ nhàng, tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un style vestimentaire très fantaisiste. (Anh ấy phong cách ăn mặc rất ngông/phóng túng.)
    • Ton projet me semble un peu fantaisiste. (Dự án của cậu có vẻ hơi bông lông/viển vông.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai fantaisiste, il ne fait rien comme tout le monde. (Hắn đúngmột tay ngông, chẳng làm gì giống ai cả.)
    • Nous avons écouté un fantaisiste dans un cabaret parisien. (Chúng tôi đã nghe một nghệ sĩ quán rượu biểu diễnmột tụ điểm giải trí ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit fantaisiste": Tinh thần/tư duy phóng túng, sáng tạo tự do.

    • Ce designer est connu pour son esprit fantaisiste. (Nhà thiết kế này nổi tiếng với tinh thần sáng tạo phóng túng.)
  • "Une interprétation fantaisiste": Một cách diễn giải/trình bày tự do, không bám sát nguyên bản.

    • Le musicien a offert une interprétation fantaisiste du morceau classique. (Nhạc công đã trình bày một bản nhạc cổ điển theo cách rất phóng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fantaisie (danh từ giống cái): Sự tưởng tượng; sự phóng túng; tác phẩm âm nhạc/văn học tính tự do.

    • Il a écrit une fantaisie pour piano. (Ông ấy đã viết một bản nhạc phóng túng cho piano.)
  • Fantaisiste (danh từ giống đực): Dạng danh từ chỉ nam giới.

  • Fantaisiste (danh từ giống cái): Dạng danh từ chỉ nữ giới.
Từ đồng nghĩa
  • Excentrique (tính từ/danh từ): lập dị, khác thường.
  • Extravagant(e) (tính từ): kỳ quặc, lố bịch.
  • Farfelu(e) (tính từ): kỳ cục, viển vông (thường cho ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "fantaisiste" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la fantaisie de faire quelque chose": Bỗng dưngý thích, hứng thú làm việcđó một cách bất chợt.
    • Il a eu la fantaisie de partir en voyage sans prévenir. (Anh ta bỗng dưng hứng đi du lịch không báo trước.)
fantaisiste

Un artiste fantaisiste raconte une histoire drôle dans un café.

tính từ
  1. ngông, phóng túng; bông lông
    • Peintre fantaisiste
      họa phóng túng
    • hypothèse fantaisiste
      giả thuyết bông lông
danh từ
  1. người ngông, người phóng túng
  2. nghệ sĩ quán rượu (ca hát, kể chuyện)

Từ có nhắc đến "fantaisiste"