fantastique

tính từ
  1. tưởng tượng, hư ảo
    • Dessin fantastique
      bức vẽ hư ảo
  2. quái dị
    • Des projets fantastiques
      những dự án quái dị
  3. (nghĩa rộng) kinh khủng, tuyệt vời
danh từ giống đực
  1. cái hư ảo
  2. thể hư ảo (trong (văn học) nghệ thuật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fantastique"

Từ có nhắc đến "fantastique"

fantastique
Un artiste dessine une créature fantastique dans son carnet.