fantastique

Học thuật
Thân thiện
fantastique

Un artiste dessine une créature fantastique dans son carnet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tưởng tượng, hư ảo: Chỉ những thứ không thật, được tạo ra từ trí tưởng tượng.
    • Quái dị, kỳ lạ: Chỉ những thứ khác thường, lạ lùng đến mức khó tin.
    • (Nghĩa rộng) Tuyệt vời, kinh khủng: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả mức độ rất cao, rất ấn tượng (có thể tích cực hoặc tiêu cực).
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái hư ảo: Bản chất của những điều không thực.
    • Thể hư ảo: Một thể loại trong văn học nghệ thuật tập trung vào các yếu tố siêu nhiên, kỳ ảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une créature fantastique peuplait le récit. (Một sinh vật hư ảo xuất hiện trong câu chuyện.)
    • Il a une idée fantastique pour résoudre ce problème. (Anh ấy có một ý tưởng quái dị để giải quyết vấn đề này.)
    • Ce film était fantastique ! (Bộ phim đó thật tuyệt vời!)
  • Danh từ giống đực:

    • Le fantastique se mêle souvent au réel dans ses romans. (Cái hư ảo thường hòa lẫn với hiện thực trong các tiểu thuyết của ông.)
    • Il est un maître du fantastique littéraire. (Ông ấybậc thầy của thể loại hư ảo trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer dans le fantastique": Bước vào thế giới hư ảo/kỳ ảo.

    • À partir de ce chapitre, l'histoire entre dans le fantastique. (Từ chương này trở đi, câu chuyện bước vào thế giới kỳ ảo.)
  • "C'est fantastique !": Thành ngữ cảm thán rất phổ biến, nghĩa là "Thật tuyệt vời!".

    • Tu as réussi ton examen ? C'est fantastique ! (Cậu đã thi đỗ à? Thật tuyệt vời!)
Biến thể từ gần giống
  • Fantastiquement (trạng từ): Một cách tuyệt vời, một cách kỳ lạ.

    • La soirée s'est déroulée fantastiquement bien. (Buổi tối diễn ra tốt đẹp một cách tuyệt vời.)
  • Fantaisiste (tính từ/danh từ): tính chất tưởng tượng, viển vông; người hay tưởng tượng.

    • Un projet un peu fantaisiste. (Một dự án hơi viển vông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tưởng tượng): Imaginaire (tưởng tượng), irréel (không thực).
  • Tính từ (nghĩa tuyệt vời): Formidable (tuyệt vời), génial (tuyệt, xuất sắc), extraordinaire (phi thường).
  • Danh từ: L'imaginaire (cái tưởng tượng), le merveilleux (cái kỳ diệu - thường trong thể loại cổ tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "fantastique" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "À la fantastique": Theo phong cách kỳ ảo/hư ảo.

    • Un déguisement à la fantastique. (Một bộ trang phục theo phong cách kỳ ảo.)
  • "Du pur fantastique": Hoàn toànhư cấu/kỳ ảo.

    • Son histoire, c'est du pur fantastique. (Câu chuyện của anh ta hoàn toànhư cấu.)
fantastique

Un artiste dessine une créature fantastique dans son carnet.

tính từ
  1. tưởng tượng, hư ảo
    • Dessin fantastique
      bức vẽ hư ảo
  2. quái dị
    • Des projets fantastiques
      những dự án quái dị
  3. (nghĩa rộng) kinh khủng, tuyệt vời
danh từ giống đực
  1. cái hư ảo
  2. thể hư ảo (trong (văn học) nghệ thuật)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fantastique"

Từ có nhắc đến "fantastique"