far-flung
/'fɑ:'flʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa xôi, hẻo lánh: Chỉ những nơi ở rất xa, cách biệt về mặt địa lý và thường khó tiếp cận.
- Rộng khắp, trải dài trên một phạm vi rộng lớn: Chỉ một thứ gì đó được phân bố, mở rộng hoặc kéo dài qua một khu vực địa lý rất rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company has offices in far-flung corners of the world. (Công ty có văn phòng ở những nơi xa xôi trên thế giới.)
- They traveled to far-flung villages to provide aid. (Họ đã đi đến những ngôi làng hẻo lánh để cung cấp viện trợ.)
- The empire's far-flung territories were difficult to govern. (Các lãnh thổ trải rộng của đế chế rất khó cai trị.)
- The far-flung branches of the organization coordinate online. (Các chi nhánh rải rác của tổ chức phối hợp trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"far-flung operations": các hoạt động trải rộng.
- Managing far-flung operations requires excellent communication. (Quản lý các hoạt động trải rộng đòi hỏi giao tiếp xuất sắc.)
"far-flung consequences": những hậu quả lan rộng.
- The policy change had far-flung consequences for the entire industry. (Sự thay đổi chính sách có những hậu quả lan rộng cho toàn ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Far-reaching (adj): có ảnh hưởng sâu rộng, có tầm ảnh hưởng lớn (thường về hậu quả hoặc tác động, hơn là khoảng cách vật lý).
- The new law will have far-reaching effects. (Luật mới sẽ có những tác động sâu rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Remote: xa xôi, hẻo lánh.
- Distant: xa, cách xa.
- Widespread: lan rộng, phổ biến rộng rãi.
- Far-off: ở xa, xa xôi.
Từ trái nghĩa
- Central: trung tâm.
- Nearby: gần đây, lân cận.
- Local: địa phương, cục bộ.
- Contained: bị giới hạn, được kiểm soát trong một phạm vi.
tính từ
- xa, rộng, trải rộng bao la