widespread

/'waidspred/
Học thuật
Thân thiện
widespread

The news of the discovery caused widespread excitement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lan rộng, phổ biến, trải rộng: Mô tả một cái đó tồn tại, xảy ra hoặc được tìm thấynhiều nơi, trên một khu vực địa rộng lớn hoặc trong một nhóm người rất đông.
    • Được lưu hành rộng rãi: Mô tả một thông tin, tin đồn, học thuyết, hoặc cảm xúc được nhiều người biết đến hoặc chia sẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There is widespread support for the new policy. ( sự ủng hộ lan rộng/phổ biến đối với chính sách mới.)
    • The storm caused widespread damage across the country. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng khắp cả nước.)
    • Widespread* fear of the disease led to panic buying.* (Nỗi sợ phổ biến về căn bệnh đã dẫn đến việc mua sắm tích trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become widespread": trở nên phổ biến, lan rộng.
    • The use of smartphones has become widespread in recent years. (Việc sử dụng điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.)
  • "widespread belief/concern/use": niềm tin/mối quan ngại/sự sử dụng phổ biến.
    • There is a widespread belief that education is the key to success. ( một niềm tin phổ biến rằng giáo dục chìa khóa của thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Widely (phó từ): một cách rộng rãi.
    • The theory is widely accepted. (Học thuyết đó được chấp nhận một cách rộng rãi.)
  • Pervasive (tính từ): lan tỏa khắp, thấm đẫm (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
    • A pervasive smell of smoke filled the building. (Một mùi khói lan tỏa khắp tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Extensive: rộng khắp, trên diện rộng.
  • Prevalent: thịnh hành, phổ biến.
  • Common: phổ biến, thông thường.
  • Rife: tràn lan, đầy rẫy (thường chỉ cái xấu).
Từ trái nghĩa
  • Limited: hạn chế, giới hạn.
  • Localized: cục bộ, khu trú.
  • Rare: hiếm.
  • Uncommon: không phổ biến.
widespread

The news of the discovery caused widespread excitement.

tính từ
  1. lan rộng, phổ biến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "widespread"