far-right
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực hữu, cực kỳ bảo thủ: Thuộc về hoặc liên quan đến cánh chính trị cực đoan nhất của phe hữu, thường đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ, chống nhập cư, và các quan điểm xã hội truyền thống một cách cứng nhắc.
- Phản động: Có thể dùng để chỉ các quan điểm hoặc phong trào chính trị phản đối những thay đổi xã hội tiến bộ và tìm cách khôi phục các trật tự xã hội hoặc chính trị trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The far-right party gained seats in the recent election. (Đảng cực hữu đã giành được thêm ghế trong cuộc bầu cử gần đây.)
- His far-right views on immigration are well-known. (Những quan điểm cực hữu của ông ấy về nhập cư rất nổi tiếng.)
- Analysts are concerned about the rise of far-right movements across Europe. (Các nhà phân tích lo ngại về sự trỗi dậy của các phong trào cực hữu khắp châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"far-right extremist": phần tử cực đoan cực hữu.
- Security forces arrested several far-right extremists. (Lực lượng an ninh đã bắt giữ một số phần tử cực đoan cực hữu.)
"far-right ideology": tư tưởng/hệ tư tưởng cực hữu.
- The book examines the roots of far-right ideology. (Cuốn sách nghiên cứu nguồn gốc của hệ tư tưởng cực hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Right-wing (adj/n): thuộc cánh hữu, phe hữu. (Đây là một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả các quan điểm bảo thủ ôn hòa lẫn cực đoan.)
- Ultraconservative (adj): cực kỳ bảo thủ. (Thường nhấn mạnh khía cạnh bảo thủ về xã hội và văn hóa.)
- Reactionary (adj/n): phản động. (Nhấn mạnh mong muốn quay trở lại trật tự cũ, thường có hàm ý tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
- Extreme right: cực hữu.
- Ultra-right: cực hữu.
- Radical right: cánh hữu cấp tiến/cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một tính từ ghép. Các cụm động từ thường liên quan đến từ "right" riêng lẻ, không phải "far-right".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "far-right" một cách cố định.)
Adjective
- cực kỳ bảo thủ, phản động