reactionary
/ri:'ækʃnəri/ Cách viết khác : (reactionist) /ri:'ækʃnist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Chính trị) Phản động: Chỉ người, nhóm hoặc tư tưởng chống lại sự thay đổi xã hội, tiến bộ hoặc cải cách, và tìm cách khôi phục các điều kiện hoặc giá trị trong quá khứ.
- Bảo thủ cực đoan: Thể hiện quan điểm chính trị cực kỳ bảo thủ, phản đối các ý tưởng tự do hoặc cấp tiến.
Danh từ:
- Kẻ phản động: Người ủng hộ các chính sách phản động.
- Người bảo thủ cực đoan: Một người cực kỳ bảo thủ, chống lại sự thay đổi hoặc cải cách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His reactionary views made him oppose the new education reforms. (Quan điểm phản động của ông ấy khiến ông phản đối các cải cách giáo dục mới.)
- The group was accused of promoting a reactionary ideology. (Nhóm này bị cáo buộc thúc đẩy một hệ tư tưởng phản động.)
Danh từ:
- The old general was known as a staunch reactionary. (Vị tướng già được biết đến như một kẻ phản động kiên định.)
- Political reactionaries often fear rapid social change. (Những kẻ phản động chính trị thường sợ sự thay đổi xã hội nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reactionary forces": các thế lực phản động.
- The revolution aimed to defeat the reactionary forces supporting the old regime. (Cuộc cách mạng nhằm đánh bại các thế lực phản động ủng hộ chế độ cũ.)
"reactionary backlash": phản ứng dữ dội/chống đối mang tính phản động.
- The new law provoked a reactionary backlash from conservative groups. (Luật mới đã gây ra một phản ứng dữ dội mang tính phản động từ các nhóm bảo thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Reactionism (danh từ): Chủ nghĩa phản động.
- His policies were rooted in reactionism. (Các chính sách của ông ta bắt nguồn từ chủ nghĩa phản động.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Phản động (counter-revolutionary), bảo thủ cực đoan (ultra-conservative), chống cải cách (anti-reform).
- Danh từ: Kẻ phản động, người bảo thủ cực đoan (ultra-conservative), kẻ chống lại tiến bộ (opponent of progress).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Cấp tiến (progressive), cách mạng (revolutionary), cải cách (reformist), tự do (liberal).
- Danh từ: Người cấp tiến (progressive), nhà cách mạng (revolutionary), người theo chủ nghĩa cải cách (reformist).
tính từ
- (chính trị) phản động
danh từ
- kẻ phản động