reactionist

/ri:'ækʃnəri/ Cách viết khác : (reactionist) /ri:'ækʃnist/
Học thuật
Thân thiện
reactionist

A reactionist politician opposes all new social reforms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phản động: Người ủng hộ hoặc tham gia vào các chính sách, tư tưởng chống lại sự tiến bộ xã hội hoặc tìm cách khôi phục lại một trật tự chính trị, xã hội .
  2. Tính từ:
    • Phản động: Thuộc về hoặc đặc điểm của chủ nghĩa phản động; chống lại sự cải cách, đổi mới tiến bộ trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The revolutionaries condemned the reactionists who opposed social change. (Những người cách mạng lên án những kẻ phản động đã chống lại sự thay đổi xã hội.)
    • He was labeled a reactionist for his vehement support of the old monarchy. (Ông ta bị gán mác kẻ phản động sự ủng hộ mãnh liệt của mình đối với chế độ quân chủ .)
  • Tính từ:

    • The reactionist policies sought to undo all the recent democratic reforms. (Các chính sách phản động tìm cách xóa bỏ tất cả các cải cách dân chủ gần đây.)
    • His reactionist views made him unpopular among the progressive youth. (Những quan điểm phản động của ông khiến ông trở nên không được ưa chuộng trong giới thanh niên tiến bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reactionist forces": các thế lực phản động.
    • The government vowed to defeat the reactionist forces threatening the nation's stability. (Chính phủ thề sẽ đánh bại các thế lực phản động đang đe dọa sự ổn định của đất nước.)
  • "reactionist ideology": tư tưởng phản động.
    • The book critiques the dangers of reactionist ideology in modern politics. (Cuốn sách phê phán những mối nguy hiểm của tư tưởng phản động trong chính trị hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactionary (tính từ/danh từ): (thuộc) phản động; kẻ phản động. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • He was accused of being a political reactionary. (Ông ta bị buộc tội một kẻ phản động về chính trị.)
  • Reactionism (danh từ): chủ nghĩa phản động.
    • The movement was a clear example of political reactionism. (Phong trào đó một dụ rõ ràng của chủ nghĩa phản động chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative (cực đoan): bảo thủ (cực đoan).
  • Right-wing (cực đoan): (thuộc) cánh hữu (cực đoan).
  • Counter-revolutionary: phản cách mạng.
Từ trái nghĩa
  • Progressive: tiến bộ.
  • Revolutionary: cách mạng.
  • Liberal: tự do, cấp tiến.
  • Reformist: cải cách.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "reactionist" ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "reactionary". Trong hầu hết các ngữ cảnh chính trị học thuật, "reactionary" được sử dụng thường xuyên hơn.
  • Cả hai từ (reactionist reactionary) đều mang nghĩa rất tiêu cực, chỉ những người hoặc lực lượng chống lại sự thay đổi tích cực tiến bộ, thường gắn với bạo lực hoặc áp bức.
reactionist

A reactionist politician opposes all new social reforms.

tính từ
  1. (chính trị) phản động
danh từ
  1. kẻ phản động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự