farcical

/'fɑ:sikəl/
Học thuật
Thân thiện
farcical

The situation became farcical when the clown's oversized shoes flew off.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể loại hài kịch cường điệu, khôi hài: "Farcical" mô tả điều đó tính chất của một vở hài kịch cường điệu (farce), thường liên quan đến các tình huống lố bịch, phi lý gây cười.
    • Buồn cười một cách lố bịch, nực cười: "Farcical" còn dùng để chỉ một sự việc, tình huống hoặc hành vi quá đỗi ngớ ngẩn, phi thực tế đến mức trở nên nực cười đáng chê cười.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting descended into a farcical argument about who used the last tea bag. (Cuộc họp biến thành một cuộc tranh cãi nực cười về việc ai đã dùng gói trà cuối cùng.)
    • The play was a farcical comedy with characters hiding in closets and mistaken identities. (Vở kịch một hài kịch khôi hài với những nhân vật trốn trong tủ quần áo những sự nhầm lẫn về danh tính.)
    • The whole situation was so farcical that I couldn't help but laugh. (Toàn bộ tình huống lố bịch đến mức tôi không thể nhịn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farcical nature": bản chất lố bịch, nực cười.

    • The farcical nature of the political debate was evident to all viewers. (Bản chất lố bịch của cuộc tranh luận chính trị rõ ràng đối với tất cả người xem.)
  • "descend into farce" / "become farcical": trở nên lố bịch, biến thành một trò hề.

    • The serious trial quickly descended into farce. (Phiên tòa nghiêm túc nhanh chóng biến thành một trò hề.)
Biến thể từ gần giống
  • Farce (danh từ): hài kịch cường điệu, trò hề; tình huống lố bịch.
    • The election was a complete farce. (Cuộc bầu cử một trò hề hoàn toàn.)
  • Farcically (trạng từ): một cách lố bịch, nực cười.
    • The plan failed farcically. (Kế hoạch thất bại một cách nực cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Ludicrous: lố bịch, buồn cười ( quá vô lý).
  • Preposterous: phi lý, lố bịch đến mức không thể chấp nhận được.
  • Absurd: ngớ ngẩn, phi lý.
  • Ridiculous: đáng cười, lố bịch.
Từ trái nghĩa
  • Serious: nghiêm túc.
  • Sensible: hợp , có lý trí.
  • Credible: đáng tin cậy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "farcical", nhưng thường xuất hiện trong các cụm mô tả tình huống.) - A farcical situation: một tình huống nực cười. - A farcical attempt: một nỗ lực lố bịch.

farcical

The situation became farcical when the clown's oversized shoes flew off.

tính từ
  1. (thuộc) trò khôi hài; (thuộc) trò hề, tính chất trò hề
  2. nực cười; lố bịch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "farcical"

Từ có nhắc đến "farcical"