ludicrous

/'lu:dikrəs/
tính từ
  1. buồn cười, đáng cười, lố lăng, lố bịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "ludicrous"

Từ có nhắc đến "ludicrous"

ludicrous
The teacher gave a ludicrous excuse for being late.