farl
/fɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh farl: Một loại bánh mỏng, truyền thống làm từ bột yến mạch, có nguồn gốc từ Scotland (Ê-cốt). Bánh thường được cắt thành hình tam giác hoặc hình nêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she toasted an oat farl and served it with butter. (Cho bữa sáng, cô ấy nướng một chiếc bánh farl yến mạch và ăn kèm với bơ.)
- Traditional Scottish farls are often cooked on a griddle. (Những chiếc bánh farl truyền thống của Scotland thường được nướng trên một tấm vỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Potato farl": Một biến thể của bánh farl làm từ khoai tây nghiền thay vì bột yến mạch.
- He made potato farls to go with the fried eggs. (Anh ấy làm bánh farl khoai tây để ăn kèm với trứng chiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Scone (n): Một loại bánh nướng nhỏ, thường có hình tam giác, phổ biến ở Anh và Ireland, có thể ngọt hoặc mặn.
- Griddle cake (n): Bánh được nướng trên tấm vỉ, một phương pháp nấu tương tự như bánh farl.
Từ đồng nghĩa
- Oatcake (n): Bánh yến mạch (một loại bánh giòn, mỏng làm từ yến mạch, tương tự nhưng không nhất thiết có hình dạng tam giác như farl).
danh từ
- (Ê-cốt) bánh fan (một loại bánh mỏng, làm bằng bột yến mạch)