furl

/fə:l/
Học thuật
Thân thiện
furl

The sailor furls the sail on the deck.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cuộn, gấp, xếp lại: Hành động cuộn hoặc gấp một vật mềm, dài hoặc phẳng (như vải, cờ, buồm) một cách gọn gàng cố định.
    • Từ bỏ (một hy vọng, kế hoạch): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Ngừng theo đuổi một ý định hoặc hy vọng.
  2. Nội động từ:

    • Cuộn lại, gấp lại: Tự động cuộn hoặc gấp lại thành hình dạng nhỏ gọn hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The sailors began to furl the sails as the storm approached. (Các thủy thủ bắt đầu cuộn buồm lại khi cơn bão đến gần.)
    • Please furl the umbrella before you bring it inside. (Hãy gấp ô lại trước khi mang vào trong nhà.)
    • He had to furl his ambitions for the time being. (Anh ấy phải tạm gác lại những tham vọng của mình.)
  • Nội động từ:

    • The flag furls around the pole in the strong wind. (Lá cờ cuộn quanh cột trong cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To furl away": Cuộn cất đi một cách cẩn thận.
    • After the ceremony, the old banner was carefully furled away in a chest. (Sau buổi lễ, lá cờ được cẩn thận cuộn lại cất vào một chiếc rương.)
Biến thể từ gần giống
  • Furled (tính từ): Đã được cuộn/gấp lại.
    • A furled umbrella. (Một chiếc ô đã được gấp.)
  • Unfurl (động từ): Mở ra, trải ra (nghĩa trái ngược).
    • They unfurled a large banner across the street. (Họ trải một tấm biểu ngữ lớn ngang qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Roll up: Cuộn lại.
  • Fold: Gấp lại.
  • Wrap: Quấn, bọc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Furl up: Cuộn tròn lại (thường dùng cho động vật hoặc người).
    • The cat furled up in front of the fireplace. (Con mèo cuộn tròn người trước sưởi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "furl".
furl

The sailor furls the sail on the deck.

ngoại động từ
  1. cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
  2. từ bỏ (hy vọng...)
nội động từ
  1. cuộn lại, cụp lại

Từ gần giống