furl

/fə:l/
ngoại động từ
  1. cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
  2. từ bỏ (hy vọng...)
nội động từ
  1. cuộn lại, cụp lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "furl"

furl
The sailor furls the sail on the deck.