furl
/fə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cuộn, gấp, xếp lại: Hành động cuộn hoặc gấp một vật mềm, dài hoặc phẳng (như vải, cờ, buồm) một cách gọn gàng và cố định.
- Từ bỏ (một hy vọng, kế hoạch): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Ngừng theo đuổi một ý định hoặc hy vọng.
Nội động từ:
- Cuộn lại, gấp lại: Tự động cuộn hoặc gấp lại thành hình dạng nhỏ gọn hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The sailors began to furl the sails as the storm approached. (Các thủy thủ bắt đầu cuộn buồm lại khi cơn bão đến gần.)
- Please furl the umbrella before you bring it inside. (Hãy gấp ô lại trước khi mang vào trong nhà.)
- He had to furl his ambitions for the time being. (Anh ấy phải tạm gác lại những tham vọng của mình.)
Nội động từ:
- The flag furls around the pole in the strong wind. (Lá cờ cuộn quanh cột trong cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To furl away": Cuộn và cất đi một cách cẩn thận.
- After the ceremony, the old banner was carefully furled away in a chest. (Sau buổi lễ, lá cờ cũ được cẩn thận cuộn lại và cất vào một chiếc rương.)
Biến thể và từ gần giống
- Furled (tính từ): Đã được cuộn/gấp lại.
- A furled umbrella. (Một chiếc ô đã được gấp.)
- Unfurl (động từ): Mở ra, trải ra (nghĩa trái ngược).
- They unfurled a large banner across the street. (Họ trải một tấm biểu ngữ lớn ngang qua đường.)
Từ đồng nghĩa
- Roll up: Cuộn lại.
- Fold: Gấp lại.
- Wrap: Quấn, bọc lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Furl up: Cuộn tròn lại (thường dùng cho động vật hoặc người).
- The cat furled up in front of the fireplace. (Con mèo cuộn tròn người trước lò sưởi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "furl".
ngoại động từ
- cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
- từ bỏ (hy vọng...)
nội động từ
- cuộn lại, cụp lại