fascine

/fæ'si:n/
Học thuật
Thân thiện
fascine

Une fascine est utilisée pour renforcer les berges d'un ruisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rồng cây, cành cây: Một công trình hoặc vật liệu được tạo thành từ các cành cây, cây nhỏ hoặc vật liệu thực vật được chặt lại với nhau, thường được sử dụng trong các công trình thủy lợi, xây dựng hoặc quân sự để gia cố, chống xói mòn hoặc lấp đầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les ingénieurs ont utilisé des fascines pour stabiliser la berge du canal. (Các kỹ đã sử dụng những cành cây để ổn định bờ kênh.)
    • La fascine est un matériau traditionnel pour la construction de digues. (Rồng câymột vật liệu truyền thống để xây đê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en génie civil et hydraulique: Thuật ngữ kỹ thuật trong xây dựng dân dụng thủy lợi.
    • La technique de la fascine est employée pour lutter contre l'érosion des sols. (Kỹ thuật dùng cành cây được sử dụng để chống xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascinage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật lắp đặt, sử dụng các cành cây (rồng cây).
  • Fasciner (động từ): Mê hoặc, quyến rũ. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với "fascine").
Từ đồng nghĩa
  • Fagot (danh từ giống đực): củi, cành cây. (Tuy nhiên, "fagot" thường dùng cho nhiên liệu, trong khi "fascine" mang tính kỹ thuật xây dựng hơn).
  • Botte de branchages (cụm danh từ): cành cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
fascine

Une fascine est utilisée pour renforcer les berges d'un ruisseau.

danh từ giống cái
  1. (thủy lợi) rồng cây, cành cây

Từ gần giống

Từ chứa "fascine"