fuscine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái xiên ba răng (để xiên cá): Một dụng cụ có ba mũi nhọn, được sử dụng trong lịch sử để xiên hoặc bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs utilisaient une fuscine pour attraper le poisson. (Những người câu cá ngày xưa dùng một cái xiên ba răng để bắt cá.)
- On a trouvé une ancienne fuscine dans les fouilles archéologiques. (Người ta đã tìm thấy một cái xiên ba răng cổ trong cuộc khai quật khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, thuộc ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả các công cụ cổ xưa. Nó không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Fourchette (n.f): Cái nĩa (dụng cụ ăn uống thông thường). Mặc dù cùng chỉ dụng cụ có nhiều răng, "fourchette" là từ hiện đại và phổ biến hơn nhiều so với "fuscine".
- Harpon (n.m): Cái lao, cái lao móc (dùng để săn cá voi hoặc bắt cá lớn). Đây là một công cụ săn bắt khác, thường lớn và có cấu tạo phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trident (n.m): Cái đinh ba. Đây là từ gần nghĩa nhất, mặc dù "trident" thường gắn liền với hình ảnh thần thoại (thần Neptune/Poseidon) hoặc là một vũ khí, trong khi "fuscine" cụ thể hơn là một công cụ đánh bắt cá.
danh từ giống cái
- (sử học) cái xiên ba răng (để xiên cá)