fuscine

Học thuật
Thân thiện
fuscine

Une cuisinière utilise une fuscine pour retourner un poisson dans une poêle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái xiên ba răng (để xiên ): Một dụng cụ ba mũi nhọn, được sử dụng trong lịch sử để xiên hoặc bắt .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs utilisaient une fuscine pour attraper le poisson. (Những người câu ngày xưa dùng một cái xiên ba răng để bắt .)
    • On a trouvé une ancienne fuscine dans les fouilles archéologiques. (Người ta đã tìm thấy một cái xiên ba răng cổ trong cuộc khai quật khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, thuộc ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả các công cụ cổ xưa. không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Fourchette (n.f): Cái nĩa (dụng cụ ăn uống thông thường). Mặc dù cùng chỉ dụng cụ nhiều răng, "fourchette" là từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "fuscine".
  • Harpon (n.m): Cái lao, cái lao móc (dùng để săn cá voi hoặc bắt lớn). Đâymột công cụ săn bắt khác, thường lớn cấu tạo phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Trident (n.m): Cái đinh ba. Đâytừ gần nghĩa nhất, mặc dù "trident" thường gắn liền với hình ảnh thần thoại (thần Neptune/Poseidon) hoặc là một vũ khí, trong khi "fuscine" cụ thể hơn là một công cụ đánh bắt .
fuscine

Une cuisinière utilise une fuscine pour retourner un poisson dans une poêle.

danh từ giống cái
  1. (sử học) cái xiên ba răng (để xiên )

Từ gần giống