fusain

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây phu danh
  2. (hội họa) than; bức vẽ than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fusain"

Từ có nhắc đến "fusain"

fusain
L'artiste dessine un paysage avec un fusain.