fusain

Học thuật
Thân thiện
fusain

L'artiste dessine un paysage avec un fusain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cây phu danh: Một loại cây bụi thuộc họ Thanh mai (Euonymus europaeus), còn được gọi là cây trục chó.
    • (Hội họa) Than; bức vẽ than: Một loại than củi mềm được dùng để vẽ phác thảo, hoặc chỉ chính bức vẽ được tạo ra bằng loại than đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les haies de fusain sont communes dans cette région. (Những hàng rào cây phu danh phổ biếnvùng này.)
    • L'artiste a choisi un fusain pour son croquis préparatoire. (Người họa đã chọn một cây than để vẽ phác thảo chuẩn bị.)
    • Cette exposition présente plusieurs fusains de l'artiste. (Triển lãm này trưng bày một số bức vẽ than của họa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dessiner au fusain": vẽ bằng than.

    • Elle apprend à dessiner au fusain à l'école des beaux-arts. ( ấy học vẽ bằng thantrường mỹ thuật.)
  • "Estomper un fusain": tán, làm nhòe một nét vẽ than.

    • Il utilise son doigt pour estomper le fusain et créer des ombres. (Anh ấy dùng ngón tay để tán nét than tạo ra các vùng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusainée (n.f): Nét vẽ than; kỹ thuật vẽ bằng than.
    • La finesse de la fusainée est remarquable. (Độ tinh tế của nét vẽ than thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về công cụ vẽ) Charbon de bois: than củi (nói chung).
  • (Về bức vẽ) Dessin au charbon: bức vẽ bằng than.
Thành ngữ liên quan
  • "Noir comme du fusain": đen như than (thành ngữ chỉ màu đen tuyền).
    • La nuit était noire comme du fusain. (Màn đêm đen như than.)
fusain

L'artiste dessine un paysage avec un fusain.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây phu danh
  2. (hội họa) than; bức vẽ than

Từ chứa "fusain"

Từ có nhắc đến "fusain"