fatherlike

/'fɑ:ðəli/ Cách viết khác : (fatherlike) /'fɑ:ðəlaik/
tính từ & phó từ
  1. như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

fatherlike
He offered fatherlike advice to the young apprentice.