paternal

/pə'tə:nl/
tính từ
  1. của cha; thuộc cha
    • paternal love
      tình cha con
  2. họ nội, về đằng nội
    • paternal grandmother
      nội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "paternal"

Từ có nhắc đến "paternal"

paternal
His paternal grandfather taught him how to fish.