paternal
/pə'tə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cha, của cha: Chỉ những đặc điểm, tình cảm, quyền lợi, hoặc mối quan hệ liên quan trực tiếp đến người cha.
- Về phía nội, thuộc họ nội: Chỉ những mối quan hệ họ hàng về phía cha, hoặc những gì thuộc về gia đình bên nội.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về cha:
- His paternal love was strong and protective. (Tình yêu của cha anh ấy mạnh mẽ và che chở.)
- He has his father's paternal eyes. (Anh ấy có đôi mắt giống cha.)
Về phía nội:
- We visited my paternal grandparents during the holiday. (Chúng tôi đã thăm ông bà nội trong kỳ nghỉ.)
- She inherited the land from her paternal uncle. (Cô ấy thừa kế mảnh đất từ người chú bên nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paternal instinct": bản năng làm cha.
- The sight of the baby triggered his paternal instinct. (Cảnh đứa trẻ đã kích hoạt bản năng làm cha của anh ta.)
"Paternal lineage": dòng dõi bên nội.
- The family title is passed down through the paternal lineage. (Tước hiệu gia đình được truyền lại theo dòng dõi bên nội.)
Biến thể và từ gần giống
Paternally (trạng từ): một cách như cha, về phía cha.
- He smiled paternally at the young boy. (Ông ấy mỉm cười một cách trìu mến như cha với cậu bé.)
Paternity (danh từ): tư cách làm cha, nguồn gốc từ cha.
- The paternity of the child was confirmed by a test. (Quan hệ cha con của đứa trẻ đã được xác nhận bằng xét nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Fatherly: như cha, của cha (thường nhấn mạnh tính chất, tình cảm).
- On one's father's side: về phía bên nội.
Từ trái nghĩa
- Maternal: thuộc về mẹ, về phía mẹ.
Thành ngữ liên quan
- Paternal figure: hình mẫu người cha.
- His teacher became a paternal figure to him after his father passed away. (Thầy giáo của anh ấy đã trở thành một hình mẫu người cha sau khi cha anh qua đời.)
tính từ
- của cha; thuộc cha
- paternal lovetình cha con
- có họ nội, về đằng nội
- paternal grandmotherbà nội