featherlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như lông chim: Có hình dáng, cấu trúc, hoặc đặc tính mềm mại, nhẹ, hoặc có dạng sợi tỏa ra tương tự như một chiếc lông vũ.
- Có tính chất lông vũ: Mang những đặc điểm điển hình của lông, chẳng hạn như sự mỏng manh, nhẹ bẫng hoặc kết cấu phân nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has delicate, featherlike leaves. (Cây có những chiếc lá mỏng manh, giống như lông chim.)
- She drew a featherlike pattern on the edge of the paper. (Cô ấy vẽ một họa tiết hình lông vũ trên mép giấy.)
- The clouds were wispy and featherlike against the blue sky. (Những đám mây mỏng manh và giống như lông vũ trên nền trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các cấu trúc sinh học hoặc vật liệu có hình thái phân nhánh, mảnh, tương tự cấu trúc của lông vũ.
- Under the microscope, the crystal formation appeared featherlike. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc tinh thể trông giống như lông chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Feathery (adj): Có lông, mềm mại và nhẹ như lông. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn.
- The frosting had a feathery texture. (Lớp kem phủ có kết cấu mềm mại như lông.)
Từ đồng nghĩa
- Plumose: (Thuộc về sinh học) Có hình dạng giống lông chim, thường dùng trong các mô tả chuyên ngành.
- Downy: Mềm mại, mịn và xốp như lông tơ.
- Wispy: Mỏng manh, nhẹ và thanh thoát.
Adjective
- giống như lông chim