featherlike

Học thuật
Thân thiện
featherlike

The featherlike fronds of the palm tree sway gently in the breeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như lông chim: hình dáng, cấu trúc, hoặc đặc tính mềm mại, nhẹ, hoặc dạng sợi tỏa ra tương tự như một chiếc lông .
    • tính chất lông : Mang những đặc điểm điển hình của lông, chẳng hạn như sự mỏng manh, nhẹ bẫng hoặc kết cấu phân nhánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has delicate, featherlike leaves. (Cây những chiếc mỏng manh, giống như lông chim.)
    • She drew a featherlike pattern on the edge of the paper. ( ấy vẽ một họa tiết hình lông trên mép giấy.)
    • The clouds were wispy and featherlike against the blue sky. (Những đám mây mỏng manh giống như lông trên nền trời xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các cấu trúc sinh học hoặc vật liệu hình thái phân nhánh, mảnh, tương tự cấu trúc của lông .
    • Under the microscope, the crystal formation appeared featherlike. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc tinh thể trông giống như lông chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Feathery (adj): lông, mềm mại nhẹ như lông. Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn.
    • The frosting had a feathery texture. (Lớp kem phủ kết cấu mềm mại như lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumose: (Thuộc về sinh học) hình dạng giống lông chim, thường dùng trong các mô tả chuyên ngành.
  • Downy: Mềm mại, mịn xốp như lông .
  • Wispy: Mỏng manh, nhẹ thanh thoát.
featherlike

The featherlike fronds of the palm tree sway gently in the breeze.

Adjective
  1. giống như lông chim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống