fathomable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hiểu thấu được, có thể lĩnh hội được: Dùng để mô tả một ý tưởng, lý do hoặc ý nghĩa có thể được hiểu một cách đầy đủ và sâu sắc.
- Có thể đo được (độ sâu): Dùng để mô tả độ sâu của nước (thường là biển, hồ) có thể được đo đạc, dò tìm.
Ví dụ sử dụng
Về ý nghĩa có thể hiểu thấu:
- Her motives were not immediately fathomable. (Động cơ của cô ấy không phải lập tức có thể hiểu thấu được.)
- The concept is complex but ultimately fathomable with enough study. (Khái niệm này phức tạp nhưng cuối cùng vẫn có thể hiểu thấu được nếu nghiên cứu đủ.)
Về độ sâu có thể đo được:
- The coastal waters are shallow and easily fathomable. (Vùng biển ven bờ nông và dễ dàng đo được độ sâu.)
- They used sonar to map the fathomable parts of the ocean floor. (Họ dùng sóng siêu âm để lập bản đồ những phần có thể đo được độ sâu của đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fathomable to someone": có thể hiểu được đối với ai đó.
- The technical jargon was not fathomable to the general public. (Thuật ngữ kỹ thuật đó không thể hiểu thấu được đối với công chúng.)
"barely fathomable": khó có thể hiểu thấu/đo lường được.
- The vastness of the universe is barely fathomable. (Sự rộng lớn của vũ trụ gần như không thể hiểu thấu được.)
Biến thể và từ gần giống
Fathom (động từ): hiểu thấu, đo độ sâu (bằng sải tay).
- I cannot fathom why he did that. (Tôi không thể hiểu thấu tại sao anh ta lại làm vậy.)
Unfathomable (tính từ): không thể hiểu thấu được, không thể đo được (độ sâu).
- Her sadness seemed unfathomable. (Nỗi buồn của cô ấy dường như không thể hiểu thấu được.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensible: có thể hiểu được.
- Understandable: có thể hiểu được.
- Measurable: có thể đo lường được (về độ sâu).
Từ trái nghĩa
- Unfathomable: không thể hiểu thấu, không thể dò được độ sâu.
- Incomprehensible: không thể hiểu được.
- Impenetrable: không thể xuyên thấu, không thể hiểu được.
Adjective
- (ý nghĩa) có thể hiểu thấu được
- (độ sâu) có thể đo được