comprehensible

/,kɔmpri'hensəbl/
tính từ
  1. có thể hiểu, có thể lĩnh hội, có thể nhận thức
  2. có thể bao gồm được, có thể bao hàm được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

comprehensible
The teacher made the complex topic comprehensible with a clear diagram.