fatiguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm mệt mỏi, làm kiệt sức: Gây ra cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần cho ai đó hoặc cái gì đó.
- Làm chán ngán, quấy rầy: Gây ra sự khó chịu, nhàm chán hoặc phiền toái cho ai đó.
- (Nông nghiệp) Làm kiệt, làm cạn kiệt: Làm cho đất đai mất đi độ màu mỡ do canh tác quá mức.
- (Ẩm thực) Đảo trộn: Trộn đều rau sống với gia vị (dầu, giấm, muối...) để ngấm.
Nội động từ:
- Bị mệt, bị mỏi: Trở nên mệt mỏi, kiệt sức.
- (Kỹ thuật) Bị mỏi, bị xuống cấp: Vật liệu hoặc kết cấu bị suy yếu, hao mòn do chịu tải trọng lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Ce travail manuel fatigue beaucoup mes bras. (Công việc thủ công này làm mỏi cánh tay tôi rất nhiều.)
- Ses plaintes constantes fatiguent tout le monde. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm chán ngán mọi người.)
- Il ne faut pas fatiguer la terre avec la même culture. (Không nên làm kiệt đất bằng cách trồng mãi một loại cây.)
- Avant de servir, fatiguez légèrement la salade. (Trước khi dọn ra, hãy đảo trộn nhẹ đĩa rau sống.)
Nội động từ:
- Je fatigue vite en ce moment. (Dạo này tôi bị mệt rất nhanh.)
- Le métal fatigue sous l'effet des vibrations. (Kim loại bị mỏi dưới tác động của rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fatiguer de faire quelque chose": Cảm thấy mệt mỏi, chán ngán khi phải làm việc gì đó.
- Il fatigue de répéter toujours les mêmes instructions. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì phải lặp đi lặp lại cùng một chỉ dẫn.)
"Se fatiguer" (Động từ phản thân): Tự làm mình mệt, trở nên mệt mỏi.
- Ne te fatigue pas trop avec ce projet. (Đừng tự làm mình mệt quá với dự án này.)
- Mes yeux se fatiguent devant l'écran. (Mắt tôi trở nên mỏi khi nhìn vào màn hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatigant, -e (tính từ): Gây mệt mỏi, làm chán ngán.
- Un travail fatigant. (Một công việc gây mệt mỏi.)
- Fatigue (danh từ từ giống cái): Sự mệt mỏi, sự mỏi mệt.
- Ressentir une grande fatigue. (Cảm thấy một sự mệt mỏi lớn.)
- Fatigué, -e (tính từ): Mệt mỏi, đã bị mệt.
- Je me sens fatigué. (Tôi cảm thấy mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Épuiser: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt (nghĩa mạnh hơn).
- Lasser: Làm mệt, làm chán (thiên về tinh thần).
- Harasser: Hành hạ, làm kiệt quệ (nghĩa rất mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho "fatiguer", chủ yếu sử dụng với đại từ phản thân "se fatiguer" hoặc giới từ "de")
Thành ngữ liên quan
- "Fatiguer la salle": (Sân khấu) Làm cho khán giả chán ngán, không còn hứng thú.
- Le dernier acte a fatigué la salle. (Hồi cuối đã làm cho khán giả chán ngán.)
ngoại động từ
- làm mệt, làm mỏi
- Une longue marche fatigueđi bộ lâu làm mệt người
- Le soleil fatigue la vueánh nắng làm mỏi mắt
- quấy rầy, làm chán ngán
- Fatiguer quelqu'un par des supplicationsquấy rầy ai bằng những lời khẩn cầu
- Fatiguer ses auditeurslàm chán thính giả
- (nông nghiệp) làm kiệt
- Fatiguer la terrelàm kiệt đất (vì trồng mãi một loại cây...)
- fatiguer une saladeđảo trộn rau sống (sau khi đã cho dầu, muối...)
nội động từ
- tổn sức quá
- Troupes qui fatiguenttoán quân sự tổn sức quá
- bị mỏi
- Poutre qui fatiguethanh xà bị mỏi