fauber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chổi thông: "fauber" là một từ cổ hoặc phương ngữ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại chổi được làm từ cành thông, thường dùng để quét dọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il balaie le sol avec un fauber. (Anh ấy quét sàn bằng một cây chổi thông.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "fauber" ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các từ điển, nó được dẫn chiếu đến từ "faubert" (có cùng nghĩa). Người học nên ưu tiên sử dụng từ "faubert" hoặc các từ thông dụng hơn như "balai".
Biến thể và từ liên quan
- Faubert (danh từ): chổi thông, chổi lau boong tàu. Đây là hình thức phổ biến và chuẩn hơn của "fauber".
- Les marins utilisent un faubert pour laver le pont. (Các thủy thủ dùng một cây chổi thông để rửa boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Balai de pin: chổi làm từ cây thông.
- Balai: chổi (từ thông dụng tổng quát).
- xem faubert