fauber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chổi thông: "fauber" là một từ cổ hoặc phương ngữ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một loại chổi được làm từ cành thông, thường dùng để quét dọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il balaie le sol avec un fauber. (Anh ấy quét sàn bằng một cây chổi thông.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "fauber" ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các từ điển, được dẫn chiếu đến từ "faubert" ( cùng nghĩa). Người học nên ưu tiên sử dụng từ "faubert" hoặc các từ thông dụng hơn như "balai".
Biến thể từ liên quan
  • Faubert (danh từ): chổi thông, chổi lau boong tàu. Đâyhình thức phổ biến chuẩn hơn của "fauber".
    • Les marins utilisent un faubert pour laver le pont. (Các thủy thủ dùng một cây chổi thông để rửa boong tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Balai de pin: chổi làm từ cây thông.
  • Balai: chổi (từ thông dụng tổng quát).
  1. xem faubert

Từ gần giống

Từ chứa "fauber"