weber
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Vêbe: Đơn vị đo từ thông trong hệ đo lường quốc tế (SI). Ký hiệu là Wb. Một vêbe là từ thông mà khi nó giảm đều xuống 0 trong một giây thì sẽ sinh ra trong một mạch kín một suất điện động cảm ứng có độ lớn 1 vôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le weber est l'unité de flux magnétique. (Vêbe là đơn vị của từ thông.)
- Le flux magnétique à travers la surface est de deux webers. (Từ thông xuyên qua bề mặt là hai vêbe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par weber": Trên mỗi vêbe (dùng trong các đơn vị dẫn xuất).
- La densité de flux est mesurée en teslas, où un tesla équivaut à un weber par mètre carré. (Mật độ từ thông được đo bằng tesla, trong đó một tesla tương đương với một vêbe trên mét vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Weber par mètre carré (Wb/m²): Tên gọi khác của đơn vị tesla (T), đơn vị đo mật độ từ thông.
- Maxwell: Đơn vị đo từ thông trong hệ CGS, không thuộc hệ SI. 1 weber = 10^8 maxwell.
Từ đồng nghĩa
- Unité de flux magnétique: Đơn vị từ thông. (Đây là cách giải thích chức năng, không phải từ đồng nghĩa thay thế trực tiếp trong đo lường.)
Thông tin bổ sung
- Từ này được đặt theo tên của nhà vật lý người Đức Wilhelm Eduard Weber.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện và từ học.
danh từ giống đực
- (điện học) vêbe (đơn vị từ thông)