faugh

/fɔ:/
Học thuật
Thân thiện
faugh

A person exclaims "Faugh!" after smelling a spoiled egg.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Phù!, Kinh!, Khiếp!: Một từ cảm thán , dùng để bày tỏ sự ghê tởm, kinh sợ hoặc khinh bỉ mạnh mẽ, thường trước một mùi hôi thối hoặc một cảnh tượng đáng kinh tởm.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Faugh! This room smells of rotten eggs." ("Phù! Căn phòng này mùi trứng thối.")
    • He stepped in something foul and cried, "Faugh!" (Anh ta giẫm phải thứ đó hôi thối kêu lên: "Kinh quá!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 để thể hiện phản ứng mạnh mẽ của nhân vật.
    • "Faugh! A fig for your opinion!" said the old lord in disdain. ("Khiếp! Ý kiến của ngươi chẳng ra gì!" vị lão lãnh chúa nói với vẻ khinh bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một thán từ cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Ugh!: Ối!, Kinh! (thể hiện sự ghê tởm).
  • Phew!: Phù! (thường thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc mùi khó chịu).
  • Yuck!: Kinh!, Eo! (thể hiện sự ghê tởm, chán ghét).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thán từ độc lập, không kết hợp để tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
faugh

A person exclaims "Faugh!" after smelling a spoiled egg.

thán từ
  1. phù!, kinh!, khiếp!

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faugh"