faultless

Adjective
  1. không sai sót, không sai lầm, không mắc lỗi, hoàn hảo, không chê vào đâu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "faultless"

faultless
Her faultless performance earned a standing ovation.