impeccable

/im'pekəblnis/
Học thuật
Thân thiện
impeccable

Her impeccable handwriting filled the page with neat, even letters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn hảo, không lỗi, không tỳ vết: Dùng để mô tả thứ đó hoặc ai đó không bất kỳ sai sót, khuyết điểm hay lỗi lầm nào. Thường liên quan đến phẩm chất, tiêu chuẩn hoặc sự thể hiện.
    • Không thể phạm sai lầm, không thể mắc tội lỗi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người hoặc bản chất không thể phạm lỗi về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has impeccable taste in fashion. ( ấy gu thời trang hoàn hảo.)
    • His English pronunciation is impeccable. (Phát âm tiếng Anh của anh ấy không chê vào đâu được.)
    • The hotel service was impeccable. (Dịch vụ của khách sạn thật hoàn hảo.)
    • The lawyer presented an impeccable argument. (Luật sư đã trình bày một lập luận không điểm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impeccable manners": Cử chỉ, cách cư xử hoàn hảo, lịch sự không chê vào đâu được.

    • He is known for his impeccable manners at formal dinners. (Anh ấy nổi tiếng với cách cư xử hoàn hảo trong các bữa tiệc trang trọng.)
  • "Impeccable logic": Lập luận logic hoàn hảo, không lỗ hổng.

    • The professor's proof was based on impeccable logic. (Chứng minh của giáo sư dựa trên logic hoàn hảo.)
  • "Impeccable record": Hồ sơ, thành tích hoàn hảo, không vết nhơ.

    • The company has an impeccable safety record. (Công ty một hồ sơ an toàn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Impeccably (phó từ): Một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được.

    • She is always impeccably dressed. ( ấy luôn ăn mặc một cách hoàn hảo.)
  • Impeccability (danh từ): Sự hoàn hảo, tình trạng không lỗi.

    • The impeccability of his work is admired by all. (Sự hoàn hảo trong công việc của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faultless: Không lỗi.
  • Flawless: Hoàn hảo, không khuyết điểm.
  • Perfect: Hoàn hảo.
  • Immutable: (Trong một số ngữ cảnh) Không thể thay đổi, không thể sai sót.
  • Immaculate: Sạch sẽ tinh tươm, hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Faulty: lỗi, sai sót.
  • Flawed: khuyết điểm.
  • Imperfect: Không hoàn hảo.
  • Defective: khiếm khuyết.
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond reproach": Không thể chê trách, hoàn hảo (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh tương tự "impeccable").
    • Her conduct during the crisis was beyond reproach. (Cách cư xử của ấy trong khủng hoảng không thể chê trách.)
impeccable

Her impeccable handwriting filled the page with neat, even letters.

tính từ
  1. hoàn hảo, không chê vào đâu được, không chỗ xấu, không tỳ vết (đồ vật...)
  2. không thể phạm tội lỗi, không thể phạm sai lầm, không thể mắc khuyết điểm (người)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. người hoàn hảo
  2. người không thể phạm tội lỗi, người không thể phạm sai lầm, người không thể mắc khuyết điểm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "impeccable"