immaculate

/i'mækjulit/
Học thuật
Thân thiện
immaculate

The housekeeper keeps the kitchen immaculate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn sạch sẽ, không một vết bẩn: Chỉ trạng thái cực kỳ sạch sẽ, gọn gàng, không chút bụi bẩn hay lộn xộn nào.
    • Hoàn hảo, không lỗi lầm hay khuyết điểm: Dùng để mô tả thứ đó được thực hiện một cách hoàn hảo, chính xác tuyệt đối, không thể chê vào đâu được.
    • Tinh khiết, trong trắng (về mặt đạo đức hoặc tinh thần): Mang ý nghĩa thuần khiết, không vướng bận tội lỗi hay sai sót.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She keeps her house immaculate. ( ấy giữ ngôi nhà của mình hoàn toàn sạch sẽ.)
    • His performance was immaculate; not a single note was out of place. (Màn trình diễn của anh ấy hoàn hảo; không một nốt nhạc nào lệch đi.)
    • The nun was known for her immaculate character. (Nữ tu sĩ được biết đến với tính cách tinh khiết của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immaculate condition": tình trạng hoàn hảo, như mới.
    • The vintage car was restored to immaculate condition. (Chiếc xe cổ đã được phục chế về tình trạng hoàn hảo.)
  • "immaculate timing": thời điểm hoàn hảo, chính xác tuyệt đối.
    • Her arrival, with the cake just as we sang 'Happy Birthday', was immaculate timing. (Sự xuất hiện của ấy, cùng với chiếc bánh ngay khi chúng tôi hát 'Chúc mừng sinh nhật', một thời điểm hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Immaculately (trạng từ): một cách hoàn hảo, sạch sẽ.
    • The room was immaculately clean. (Căn phòng sạch sẽ một cách hoàn hảo.)
  • Immaculateness (danh từ): sự hoàn hảo, sự sạch sẽ tuyệt đối.
    • The immaculateness of the hotel room impressed us. (Sự sạch sẽ hoàn hảo của phòng khách sạn đã gây ấn tượng với chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotless: không một vết bẩn (nhấn mạnh sự sạch sẽ).
  • Flawless: không tì vết, hoàn hảo (nhấn mạnh sự hoàn hảo).
  • Pristine: nguyên , trong trạng thái ban đầu hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Immaculate Conception (Danh từ riêng, viết hoa): Sự Thụ ThaiNhiễm (một khái niệm trong Công giáo chỉ việc Đức Mẹ Maria được thụ thai không mắc tội tổ tông).
    • The feast of the Immaculate Conception is celebrated on December 8th. (Lễ Sự Thụ ThaiNhiễm được tổ chức vào ngày 8 tháng 12.)
immaculate

The housekeeper keeps the kitchen immaculate.

tính từ
  1. tinh khiết, trong trắng, không vết
  2. (thường)(mỉa mai) không chê vào đâu được, không khuyết điểm nào, không sai lầm
  3. (sinh vật học) không đốm, không vết

Idioms

  • immaculate Conception
    (tôn giáo) sự thụ thai tinh khiết (Đức Ma-ri)

Từ tương tự

Từ chứa "immaculate"

Từ có nhắc đến "immaculate"