favoris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, số nhiều (luôn dùng ở số nhiều):
- Tóc mai, chòm râu hai bên má: Phần tóc hoặc râu mọc ở hai bên mặt, phía trước tai và trên xương gò má, thường được cắt tỉa gọn gàng.
- Phần tóc mai (của kiểu tóc): Trong ngữ cảnh thời trang, chỉ phần tóc phía trước tai trong một kiểu tóc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a laissé pousser ses favoris. (Anh ấy đã để cho chòm râu hai bên má của mình mọc dài ra.)
- Le coiffeur a bien taillé ses favoris. (Người thợ cắt tóc đã tỉa phần tóc mai của anh ta rất gọn gàng.)
- Un homme avec de longs favoris. (Một người đàn ông với chòm râu dài hai bên má.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des favoris": Có tóc/râu mai. Cụm từ dùng để miêu tả đặc điểm trên khuôn mặt.
- Ce portrait le montre avec des favoris très fournis. (Bức chân dung này cho thấy ông ấy có chòm râu hai bên má rất rậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Favori, favorite (tính từ): được ưa thích, được yêu chuộng.
- C'est son plat favori. (Đó là món ăn yêu thích của anh ấy.)
- Favori, favorite (danh từ): người/vật được yêu thích, ứng cử viên được ưa chuộng.
- Elle est la favorite pour gagner la course. (Cô ấy là ứng viên được ưa chuộng nhất để thắng cuộc đua.)
- Favoriser (ngoại động từ): ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi.
- La pluie favorise la croissance des plantes. (Mưa tạo điều kiện cho cây cối phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Rouflaquettes (danh từ giống cái, số nhiều): tóc mai, chòm râu hai bên má (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Pattes (danh từ giống cái, số nhiều, trong cụm "pattes de cheveux"): phần tóc mai (ít trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "favoris" luôn được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ cả hai bên má.
- Cần phân biệt rõ từ "favoris" (danh từ, tóc/râu mai) với "favori/favorite" (tính từ/danh từ, được ưa thích) và "favoriser" (động từ, ưu đãi). Chúng có chung gốc từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
ngoại động từ
- ưu đãi
- Favoriser les mutilés de guerreưu đãi thương binh
- giúp cho, làm cho dễ dàng
- L'obscurité favorise sa fuitenghĩa bóng tối giúp nó trốn thoát
- favoriser dethưởng cho, ban cho, chiếu cố cho