favoris

Học thuật
Thân thiện
favoris

L'obscurité favorise sa fuite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (luôn dùngsố nhiều):
    • Tóc mai, chòm râu hai bên : Phần tóc hoặc râu mọchai bên mặt, phía trước tai trên xương gò má, thường được cắt tỉa gọn gàng.
    • Phần tóc mai (của kiểu tóc): Trong ngữ cảnh thời trang, chỉ phần tóc phía trước tai trong một kiểu tóc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a laissé pousser ses favoris. (Anh ấy đã để cho chòm râu hai bên của mình mọc dài ra.)
    • Le coiffeur a bien taillé ses favoris. (Người thợ cắt tóc đã tỉa phần tóc mai của anh ta rất gọn gàng.)
    • Un homme avec de longs favoris. (Một người đàn ông với chòm râu dài hai bên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des favoris": tóc/râu mai. Cụm từ dùng để miêu tả đặc điểm trên khuôn mặt.
    • Ce portrait le montre avec des favoris très fournis. (Bức chân dung này cho thấy ông ấy chòm râu hai bên rất rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Favori, favorite (tính từ): được ưa thích, được yêu chuộng.
    • C'est son plat favori. (Đómón ăn yêu thích của anh ấy.)
  • Favori, favorite (danh từ): người/vật được yêu thích, ứng cử viên được ưa chuộng.
    • Elle est la favorite pour gagner la course. ( ấyứng viên được ưa chuộng nhất để thắng cuộc đua.)
  • Favoriser (ngoại động từ): ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi.
    • La pluie favorise la croissance des plantes. (Mưa tạo điều kiện cho cây cối phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouflaquettes (danh từ giống cái, số nhiều): tóc mai, chòm râu hai bên (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Pattes (danh từ giống cái, số nhiều, trong cụm "pattes de cheveux"): phần tóc mai (ít trang trọng hơn).
Lưu ý
  • Từ "favoris" luôn được sử dụngdạng số nhiều để chỉ cả hai bên .
  • Cần phân biệt từ "favoris" (danh từ, tóc/râu mai) với "favori/favorite" (tính từ/danh từ, được ưa thích) "favoriser" (động từ, ưu đãi). Chúng chung gốc từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
favoris

L'obscurité favorise sa fuite.

ngoại động từ
  1. ưu đãi
    • Favoriser les mutilés de guerre
      ưu đãi thương binh
  2. giúp cho, làm cho dễ dàng
    • L'obscurité favorise sa fuite
      nghĩa bóng tối giúp trốn thoát
    • favoriser de
      thưởng cho, ban cho, chiếu cố cho

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "favoris"

Từ có nhắc đến "favoris"