faveurs
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều (Pluriel de 'faveur'):
- Sự ưu ái, sự thiên vị: Hành động đối xử tốt hơn với một người hoặc nhóm người so với những người khác.
- Ân huệ, đặc ân: Một hành động tử tế hoặc lợi ích được ban cho ai đó.
- Vật kỷ niệm, dải băng (trang trí): Một dải ruy-băng nhỏ hoặc vật trang trí tượng trưng cho sự ủng hộ hoặc làm kỷ niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a obtenu ce poste par faveurs. (Anh ta có được vị trí này nhờ sự ưu ái.)
- Pouvez-vous me rendre une petite faveur ? (Bạn có thể giúp tôi một chút được không? - nghĩa là làm một ân huệ nhỏ.)
- Les supporters portaient les faveurs aux couleurs de leur équipe. (Các cổ động viên đeo những dải băng mang màu sắc của đội mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en faveur auprès de quelqu'un": được ai đó quý mến, được lòng ai đó.
- Ce conseiller est très en faveur auprès du président. (Cố vấn này rất được lòng tổng thống.)
"demander une faveur": xin một ân huệ.
- Il est venu me demander une faveur importante. (Anh ấy đã đến để xin tôi một ân huệ quan trọng.)
"en faveur de": ủng hộ, vì lợi ích của.
- Une collecte a été organisée en faveur des sinistrés. (Một cuộc quyên góp đã được tổ chức để ủng hộ các nạn nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Faveur (n.f, số ít): Ưu ái, ân huệ.
- Favorable (adj): Thuận lợi, tán thành. (Đây là một tính từ riêng biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "faveurs").
- Les conditions météo sont favorables. (Điều kiện thời tiết thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Privilège: Đặc quyền.
- Bienveillance: Thiện ý, lòng tốt.
- Service: Sự giúp đỡ.
Thành ngữ liên quan
"tomber en faveur": mất lòng, không còn được ưa chuộng.
- Ce style de musique est tombé en faveur. (Thể loại nhạc này không còn được ưa chuộng nữa.)
"avoir la faveur de": được sự ưu ái của.
- Ce projet a la faveur du public. (Dự án này được công chúng ủng hộ.)
tính từ
- thuận, tán thành, tán thưởng
- L'opinion est favorbledư luận tán thành
- thuận lợi
- Occasion favorabledịp thuận lợi