fawning
/'fɔ:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót: Thể hiện sự tâng bốc quá mức, phục tùng và tán dương một cách thái quá nhằm lấy lòng hoặc nhận được ân huệ từ một người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn. Hành động này thường thiếu chân thành và thể hiện sự hèn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was surrounded by fawning admirers who praised his every word. (Anh ta bị bao quanh bởi những kẻ ngưỡng mộ xun xoe, những người ca ngợi từng lời nói của anh ta.)
- I dislike her fawning attitude towards the boss; it's so transparent. (Tôi không thích thái độ bợ đỡ của cô ấy với ông chủ; nó quá lộ liễu.)
- The journalist wrote a fawning review of the celebrity's mediocre performance. (Nhà báo viết một bài đánh giá nịnh hót về màn trình diễn tầm thường của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fawning sycophancy": Sự nịnh hót, bợ đỡ một cách đê hèn. Cụm này nhấn mạnh sự hèn hạ và đáng khinh của hành vi.
- The court was filled with an atmosphere of fawning sycophancy. (Triều đình tràn ngập bầu không khí của sự nịnh hót đê hèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fawn (động từ): Xu nịnh, bợ đỡ.
- He accused the reporters of fawning over the wealthy politician. (Anh ta buộc tội các phóng viên đang xu nịnh vị chính trị gia giàu có.)
- Fawner (danh từ): Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
- The leader was misled by the fawners around him. (Vị lãnh đạo bị những kẻ bợ đỡ xung quanh đánh lừa.)
Từ đồng nghĩa
- Obsequious: Khúm núm, quá mức phục tùng.
- Sycophantic: Nịnh hót, bợ đỡ.
- Servile: Nô lệ, hèn hạ.
- Toadying: Xu nịnh, bợ đỡ (thân mật/khinh miệt).
Từ trái nghĩa
- Assertive: Quả quyết, tự tin.
- Independent: Độc lập.
- Forthright: Thẳng thắn, ngay thẳng.
- Contemptuous: Khinh miệt, coi thường.
tính từ
- xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót