obsequious
/əb'si:kwiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khúm núm, xun xoe, quỵ lụy: Thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng quá mức cần thiết, thường với mục đích lấy lòng hoặc được ưu ái từ người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn. Hành động này thường bị coi là thiếu phẩm giá và chân thành.
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Vâng lời, dễ bảo: Mang nghĩa tuân theo một cách ngoan ngoãn (nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý được bao quanh bởi những trợ lý khúm núm, những người đồng ý với từng lời nói của ông ta.)
- (Những cái cúi chào xun xoe và những lời khen không ngừng của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- (Cô ấy từ chối sự tâng bốc quỵ lụy của cấp dưới, thích nhận phản hồi trung thực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be obsequious to/towards someone": tỏ ra khúm núm, xun xoe với ai đó.
- He is always obsequious towards his wealthy uncle. (Anh ta luôn khúm núm với người chú giàu có của mình.)
- "with obsequious deference": với sự tôn kính quỵ lụy.
- The servant approached the king with obsequious deference. (Người hầu tiến đến gần nhà vua với sự tôn kính quỵ lụy.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsequiously (trạng từ): một cách khúm núm, xun xoe.
- He nodded obsequiously at everything the boss said. (Anh ta gật đầu một cách xun xoe trước mọi điều sếp nói.)
- Obsequiousness (danh từ): sự khúm núm, sự xun xoe, sự quỵ lụy.
- Her obsequiousness was transparent and insincere. (Sự khúm núm của cô ấy rất lộ liễu và không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Servile: nô lệ, quỵ lụy (nhấn mạnh sự hạ mình như nô lệ).
- Sycophantic: xu nịnh, bợ đỡ (nhấn mạnh việc tâng bốc để đạt lợi ích).
- Fawning: tán tỉnh, nịnh nọt (thường dùng với động vật con ve vãn mẹ, chuyển sang chỉ con người).
- Toadying: bợ đỡ, nịnh hót (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
- Assertive: quả quyết, tự tin.
- Independent: độc lập.
- Insolent: hỗn xược, láo xược.
- Domineering: hống hách, độc đoán.
Thành ngữ liên quan
- To bow and scrape: cúi rạp người và cào chân xuống đất (một cử chỉ cũ); nghĩa bóng: tỏ ra khúm núm, quỵ lụy quá mức.
- He spent the evening bowing and scraping to the important guests. (Anh ta dành cả buổi tối để khúm núm với những vị khách quan trọng.)
tính từ
- khúm núm, xun xoe
- (từ cổ,nghĩa cổ) vâng lời, dễ bảo