servile

/'sə:vail/
tính từ
  1. (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ
    • servile war
      chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
  2. nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện
    • servile spirit
      tinh thần nô lệ
    • servile imitation
      sự bắt chước mù quáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

servile
The housekeeper performed servile tasks like scrubbing the floor.