sycophantic

/,sikə'fæntik/ Cách viết khác : (sycophantical) /,sikə'fæntikəl/
tính từ
  1. nịnh hót, bợ đỡ
  2. ăn bám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sycophantic"

Từ có nhắc đến "sycophantic"

sycophantic
The assistant gives a sycophantic smile and nod to the manager.