fusibility

/,fju:zə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
fusibility

The metal's fusibility allows it to be cast into intricate shapes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nấu chảy được, tính nóng chảy được: Đặc tính của một chất rắn có thể bị biến đổi thành chất lỏng khi được cung cấp đủ nhiệt lượng. Đây một thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong luyện kim, khoa học vật liệu hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fusibility of gold is relatively low compared to other metals. (Tính nóng chảy được của vàng tương đối thấp so với các kim loại khác.)
    • Scientists study the fusibility of various alloys to improve manufacturing processes. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính nấu chảy được của các hợp kim khác nhau để cải thiện quy trình sản xuất.)
    • The fusibility of the material determines the temperature required for casting. (Tính nóng chảy được của vật liệu quyết định nhiệt độ cần thiết để đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Test of fusibility": phép thử tính nóng chảy, một thí nghiệm để xác định nhiệt độ nóng chảy của một vật liệu.

    • The lab conducted a test of fusibility on the new ceramic compound. (Phòng thí nghiệm đã tiến hành một phép thử tính nóng chảy trên hợp chất gốm mới.)
  • "Degree of fusibility": mức độ nóng chảy được.

    • The degree of fusibility varies greatly between pure elements and their compounds. (Mức độ nóng chảy được thay đổi rất nhiều giữa các nguyên tố tinh khiết các hợp chất của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (động từ): làm chảy, nấu chảy; hợp nhất.

    • The intense heat will fuse the metals together. (Nhiệt độ cực cao sẽ làm chảy các kim loại vào với nhau.)
  • Fusible (tính từ): có thể nấu chảy được, dễ nóng chảy.

    • This fusible alloy is used in safety devices. (Hợp kim dễ nóng chảy này được dùng trong các thiết bị an toàn.)
  • Fusion (danh từ): sự nóng chảy; sự hợp nhất.

    • Nuclear fusion releases enormous energy. (Phản ứng nhiệt hạch giải phóng năng lượng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Meltability: khả năng nóng chảy (nghĩa gần tương đương, ít dùng trong văn bản khoa học hơn).
  • Liquefiability: khả năng hóa lỏng (nhấn mạnh đến trạng thái lỏng hơn quá trình nóng chảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fusibility").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fusibility").

fusibility

The metal's fusibility allows it to be cast into intricate shapes.

danh từ
  1. tính nấu chảy được, tính nóng chảy

Từ gần giống

Từ chứa "fusibility"