feathery

/'feðəri/
tính từ
  1. (như) feathered
  2. nhẹ tựa lông
  3. mượt như lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

feathery
The baby bird has soft, feathery down.