feathery
/'feðəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông vũ, được trang trí bằng lông: Mô tả một vật có lông hoặc được phủ, trang hoàng bằng lông chim.
- Nhẹ và mềm như lông: Mô tả tính chất nhẹ nhàng, mềm mại, tơi xốp, tương tự như lông chim hoặc lông tơ.
- Có hình dạng giống lông: Mô tả thứ gì đó có hình dáng mảnh mai, phân nhánh hoặc có cấu trúc tương tự như một chiếc lông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird had a beautiful, feathery crest. (Con chim có một cái mào có lông đẹp.)
- She brushed the feathery seeds off her jacket. (Cô ấy phủi những hạt giống nhẹ như lông khỏi áo khoác.)
- The plant has delicate, feathery leaves. (Cây có những chiếc lá mỏng manh, hình dáng như lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feathery touch": cái chạm nhẹ nhàng, mềm mại.
- He felt the feathery touch of a snowflake on his cheek. (Anh ấy cảm nhận cái chạm nhẹ như lông của một bông tuyết trên má.)
- "Feathery texture": kết cấu mềm mại, xốp nhẹ.
- The cake had a light and feathery texture. (Chiếc bánh có kết cấu nhẹ và mềm xốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Feathered (adj): có lông, được lắp lông.
- A feathered arrow. (Một mũi tên có lông.)
- Featherlike (adj): giống như lông.
- Featherlike frost patterns on the window. (Những hoa văn sương giá giống lông trên cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Plumed: có lông trang trí.
- Downy: mềm mại như lông tơ.
- Fuzzy: mờ mịt, có lông tơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "feathery".)
tính từ
- (như) feathered
- nhẹ tựa lông
- mượt như lông tơ