feathery

/'feðəri/
Học thuật
Thân thiện
feathery

The baby bird has soft, feathery down.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông , được trang trí bằng lông: Mô tả một vật lông hoặc được phủ, trang hoàng bằng lông chim.
    • Nhẹ mềm như lông: Mô tả tính chất nhẹ nhàng, mềm mại, tơi xốp, tương tự như lông chim hoặc lông .
    • hình dạng giống lông: Mô tả thứ đó hình dáng mảnh mai, phân nhánh hoặc cấu trúc tương tự như một chiếc lông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird had a beautiful, feathery crest. (Con chim một cái mào lông đẹp.)
    • She brushed the feathery seeds off her jacket. ( ấy phủi những hạt giống nhẹ như lông khỏi áo khoác.)
    • The plant has delicate, feathery leaves. (Cây những chiếc mỏng manh, hình dáng như lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feathery touch": cái chạm nhẹ nhàng, mềm mại.
    • He felt the feathery touch of a snowflake on his cheek. (Anh ấy cảm nhận cái chạm nhẹ như lông của một bông tuyết trên .)
  • "Feathery texture": kết cấu mềm mại, xốp nhẹ.
    • The cake had a light and feathery texture. (Chiếc bánh kết cấu nhẹ mềm xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Feathered (adj): lông, được lắp lông.
    • A feathered arrow. (Một mũi tên lông.)
  • Featherlike (adj): giống như lông.
    • Featherlike frost patterns on the window. (Những hoa văn sương giá giống lông trên cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumed: lông trang trí.
  • Downy: mềm mại như lông .
  • Fuzzy: mờ mịt, lông .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "feathery".)

feathery

The baby bird has soft, feathery down.

tính từ
  1. (như) feathered
  2. nhẹ tựa lông
  3. mượt như lông

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống