fecundation

/,fi:kən'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fecundation

The gardener performs fecundation by spreading compost over the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thụ tinh: Quá trình sinh học trong đó tế bào sinh dục đực (như tinh trùng, hạt phấn) kết hợp với tế bào sinh dục cái (như trứng, noãn) để tạo thành hợp tử, bắt đầu sự phát triển của một sinh vật mới. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
    • Sự làm cho màu mỡ, sự làm cho phì nhiêu (nghĩa ít phổ biến hơn): Hành động làm cho đất đai trở nên màu mỡ, khả năng sinh sản cao, thường thông qua việc bón phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính - Sự thụ tinh):
    • The process of human fecundation usually occurs in the fallopian tube. (Quá trình thụ tinhngười thường xảy raống dẫn trứng.)
    • In plants, fecundation involves the union of pollen and ovule. (Ở thực vật, sự thụ tinh liên quan đến sự kết hợp của hạt phấn noãn.)
  • Danh từ (Nghĩa ít phổ biến - Sự làm cho màu mỡ):
    • The fecundation of the soil was achieved through years of composting. (Sự màu mỡ của đất đã đạt được qua nhiều nămphân compost.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artificial fecundation": Thụ tinh nhân tạo. Đây một thuật ngữ y học nông nghiệp.
    • Artificial fecundation is a common technique in modern agriculture and fertility treatments. (Thụ tinh nhân tạo một kỹ thuật phổ biến trong nông nghiệp hiện đại các phương pháp điều trị vô sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fecund (adj): Màu mỡ, phì nhiêu (về đất đai); khả năng sinh sản cao.
    • The fecund land yielded abundant crops. (Vùng đất màu mỡ cho năng suất cây trồng dồi dào.)
  • Fecundate (v): Làm cho thụ tinh; làm cho màu mỡ.
    • The scientist sought to fecundate the egg in a laboratory setting. (Nhà khoa học tìm cách thụ tinh cho trứng trong môi trường phòng thí nghiệm.)
  • Fertilization (n): Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính "sự thụ tinh".
Từ đồng nghĩa
  • Fertilization (n): Sự thụ tinh. (Từ này phổ biến thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết).
  • Impregnation (n): Sự thụ thai, sự làm cho có thai (thường dùng cho động vật ).
  • Pollination (n): Sự thụ phấn (một bước trong quá trình thụ tinhthực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fecundation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fecundation".

fecundation

The gardener performs fecundation by spreading compost over the soil.

danh từ
  1. (sinh vật học) sự (làm cho) thụ thai, sự (làm cho) thụ tinh

Từ chứa "fecundation"