impregnation
/,impreg'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thụ tinh, sự làm thụ thai: Quá trình tế bào sinh dục đực (tinh trùng) kết hợp với tế bào sinh dục cái (trứng) để bắt đầu sự phát triển của một sinh vật mới.
- Sự làm màu mỡ (đất đai); sự làm sinh sản: Hành động làm cho đất đai trở nên phì nhiêu hoặc thúc đẩy khả năng sinh sản.
- Sự thấm nhuần, sự tiêm nhiễm: Hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc, hoặc phẩm chất thấm sâu vào tâm trí hoặc tính cách.
- Sự thấm đẫm; sự làm thấm đầy: Quá trình cho một chất lỏng hoặc chất khí thấm hoàn toàn vào một vật liệu rắn, lấp đầy các khoảng trống bên trong nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The impregnation of the egg occurs in the fallopian tube. (Sự thụ tinh của trứng xảy ra ở ống dẫn trứng.)
- Farmers focus on the impregnation of soil with nutrients. (Nông dân tập trung vào việc làm màu mỡ cho đất bằng chất dinh dưỡng.)
- The impregnation of young minds with patriotic ideals is important. (Việc thấm nhuần tư tưởng yêu nước vào tâm trí giới trẻ là quan trọng.)
- The impregnation of the fabric with a waterproof coating makes it suitable for outdoor use. (Việc thấm đẫm vải với một lớp phủ chống nước làm cho nó phù hợp để dùng ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Artificial impregnation": sự thụ tinh nhân tạo.
- Artificial impregnation is a common technique in modern animal husbandry. (Thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật phổ biến trong chăn nuôi hiện đại.)
- "Chemical impregnation": sự tẩm/thấm hóa chất.
- The chemical impregnation of the timber protects it from termites. (Việc tẩm hóa chất cho gỗ bảo vệ nó khỏi mối mọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Impregnate (động từ): làm thụ thai; làm thấm đẫm; thấm nhuần.
- To impregnate wood with resin. (Tẩm gỗ với nhựa.)
- Impregnable (tính từ): kiên cố, không thể xâm phạm (nghĩa bóng, từ gốc khác).
- An impregnable fortress. (Một pháo đài kiên cố.)
Từ đồng nghĩa
- Fertilization: sự thụ tinh (nghĩa sinh học).
- Saturation: sự bão hòa, sự thấm đẫm.
- Infusion: sự truyền vào, sự thấm vào.
- Permeation: sự thấm qua, sự xuyên thấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "impregnation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "impregnation")
danh từ
- sự thụ tinh, sự làm thụ thai; sự thụ thai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm màu mỡ (đất đai); sự làm sinh sản
- sự thấm nhuần, sự tiêm nhiễm
- sự thấm đẫm; sự làm thấm đầy