impregnation

/,impreg'neiʃn/
danh từ
  1. sự thụ tinh, sự làm thụ thai; sự thụ thai
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm màu mỡ (đất đai); sự làm sinh sản
  3. sự thấm nhuần, sự tiêm nhiễm
  4. sự thấm đẫm; sự làm thấm đầy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "impregnation"