unfeigned

/ʌn'feind/
Học thuật
Thân thiện
unfeigned

Her unfeigned smile lit up the room as she greeted her friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thực, thành thực: Chỉ cảm xúc, thái độ hoặc hành vi xuất phát từ sự thật lòng, không giả tạo, không vờ vịt.
    • Thật lòng, không giả dối: Diễn tả một điều đó hoàn toàn tự nhiên chân thành, không sự tính toán hay đóng kịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She expressed unfeigned joy at their success. ( ấy bày tỏ niềm vui chân thực trước thành công của họ.)
    • His apology seemed unfeigned and sincere. (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ chân thành thành thực.)
    • I have an unfeigned admiration for her work. (Tôi một sự ngưỡng mộ thật lòng dành cho công việc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfeigned delight/surprise/grief": niềm vui/sự ngạc nhiên/nỗi buồn chân thực.
    • The child's unfeigned delight at the simple gift was heartwarming. (Niềm vui chân thực của đứa trẻ trước món quà đơn giản thật ấm lòng.)
  • "with unfeigned interest": với sự quan tâm thật lòng.
    • He listened to her story with unfeigned interest. (Anh ấy lắng nghe câu chuyện của với sự quan tâm thật lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Feigned (adj): giả vờ, giả tạo. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unfeigned").
    • His feigned enthusiasm did not convince anyone. (Sự nhiệt tình giả vờ của anh ta không thuyết phục được ai.)
  • Unfeignedly (adv): một cách chân thành, thật lòng.
    • She unfeignedly thanked everyone for their support. ( ấy chân thành cảm ơn mọi người sự ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Genuine: chân thật, thật sự.
  • Sincere: chân thành, thành thật.
  • Heartfelt: chân thành, xuất phát từ đáy lòng.
  • Authentic: xác thực, chân thực.
Từ trái nghĩa
  • Feigned: giả vờ, giả tạo.
  • Pretended: giả bộ, giả vờ.
  • Insincere: không chân thành, giả dối.
  • Affected: màu mè, điệu bộ (không tự nhiên).
unfeigned

Her unfeigned smile lit up the room as she greeted her friend.

tính từ
  1. không vờ; chân thực, thành thực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unfeigned"