feline
/'fi:lain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về mèo, giống mèo: Dùng để mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc thuộc tính liên quan đến loài mèo.
- Một cách giả tạo, xảo quyệt: Mô tả vẻ ngoài hoặc hành vi êm ái, khéo léo nhưng có thể che giấu ý đồ không trung thực.
Danh từ:
- Động vật thuộc họ mèo: Chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc họ Felidae, bao gồm mèo nhà, sư tử, hổ, báo, v.v.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She moved with a feline grace. (Cô ấy di chuyển với vẻ duyên dáng như mèo.)
- His feline smile didn't reach his eyes. (Nụ cười giả tạo của anh ta không chạm đến đôi mắt.)
Danh từ:
- Lions and tigers are large felines. (Sư tử và hổ là những loài thuộc họ mèo lớn.)
- The domestic cat is the most common feline. (Mèo nhà là động vật họ mèo phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Feline agility": Sự nhanh nhẹn, linh hoạt đặc trưng của loài mèo.
- The gymnast displayed feline agility on the balance beam. (Vận động viên thể dục thể hiện sự nhanh nhẹn như mèo trên xà thăng bằng.)
"Feline behavior": Hành vi, tập tính đặc trưng của họ mèo.
- The documentary studied the hunting techniques and other feline behaviors. (Bộ phim tài liệu nghiên cứu kỹ thuật săn mồi và các hành vi của họ mèo khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Felid (danh từ): Từ đồng nghĩa khoa học hơn cho "feline" khi dùng như danh từ, chỉ động vật thuộc họ mèo.
- Catlike (tính từ): Giống mèo (nghĩa tương tự như nghĩa tính từ đầu tiên của "feline").
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Catlike (giống mèo), stealthy (lén lút), cunning (xảo quyệt).
- Danh từ: Cat (mèo), big cat (mèo lớn - chỉ sư tử, hổ...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "feline" một cách cố định.)
tính từ
- (thuộc) giống mèo; như mèo
- giả dối; nham hiểm, thâm hiểm
- feline amenitiessự thơn thớt nói cười bề ngoài (đàn bà)
danh từ
- (như) felid