felid

/'fi:lid/
Học thuật
Thân thiện
felid

A large felid rests on a sunlit tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú thuộc họ Mèo: Từ dùng trong phân loại động vật học để chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc họ Felidae. Họ này bao gồm các loài mèo lớn nhỏ, từ mèo nhà đến sư tử, hổ, báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tiger is the largest felid species. (Hổ loài thú họ mèo lớn nhất.)
    • All felids are obligate carnivores. (Tất cả các loài thú họ mèo đều động vật ăn thịt bắt buộc.)
    • The conservation of wild felids is a global priority. (Việc bảo tồn các loài thú họ mèo hoang dã ưu tiên toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Felid" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học bảo tồn để nói về các đặc điểm chung của họ Felidae.
    • The study focused on the evolutionary history of felids. (Nghiên cứu tập trung vào lịch sử tiến hóa của các loài thú họ mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Feline (adj, n): (thuộc về) họ mèo; đặc điểm như mèo (tính từ). Cũng có thể dùng như danh từ đồng nghĩa với "felid".
    • She has a feline grace. ( ấy có vẻ duyên dáng như mèo.)
    • The cheetah is a unique feline. (Báo săn một loài thú họ mèo độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cat (n): mèo (nghĩa rộng, có thể chỉ mèo nhà hoặc các loài họ mèo nói chung trong ngữ cảnh thông thường).
  • Feline (n): thú họ mèo (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "felid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "felid".

felid

A large felid rests on a sunlit tree branch.

danh từ
  1. (động vật học) thú thuộc họ mèo