fellness
/'felnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ác liệt, tính chất ghê gớm: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc cực kỳ dữ dội, mạnh mẽ và đáng sợ.
- Tính nhẫn tâm: Bản chất tàn nhẫn, thiếu sự thương xót hoặc lòng trắc ẩn.
- Tính huỷ diệt, tính gây chết chóc: Đặc điểm mang lại sự tàn phá, chết chóc hoặc hủy hoại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fellness of the storm left the village in ruins. (Tính chất ác liệt của cơn bão đã khiến ngôi làng thành đống đổ nát.)
- He was shocked by the fellness in her eyes when she delivered the verdict. (Anh ta bị sốc bởi sự nhẫn tâm trong ánh mắt cô ấy khi cô tuyên bố phán quyết.)
- The legend spoke of the dragon's fellness, its breath capable of utter destruction. (Truyền thuyết kể về tính gây chết chóc của con rồng, hơi thở của nó có khả năng hủy diệt hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The fellness of his intent": Sự ghê gớm/ác ý trong ý định của anh ta.
- None could doubt the fellness of his intent after hearing his threats. (Không ai có thể nghi ngờ sự ghê gớm trong ý định của hắn sau khi nghe những lời đe dọa.)
- "With a fellness that chilled the blood": Với một sự ác liệt/dữ dội làm lạnh cả máu.
- The enemy attacked with a fellness that chilled the blood of the defenders. (Kẻ thù tấn công với một sự ác liệt làm lạnh cả máu của những người phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fell (tính từ): Ác độc, chết chóc, tàn bạo.
- A fell disease swept through the population. (Một căn bệnh chết chóc quét qua dân chúng.)
- Felly (phó từ, cổ): Một cách tàn nhẫn, độc ác (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Ferocity: Tính dữ tợn, hung ác.
- Ruthlessness: Tính tàn nhẫn, không khoan nhượng.
- Destructiveness: Tính chất phá hoại, hủy diệt.
- Savage cruelty: Sự tàn bạo man rợ.
Lưu ý
- Từ vựng học thuật/thi ca: "Fellness" là một danh từ có tính chất học thuật và thường được tìm thấy trong văn chương, thơ ca, hoặc các văn bản mô tả mang tính trang trọng, kịch tính để nhấn mạnh mức độ khủng khiếp. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tính từ "fell", có nghĩa lịch sử là "tàn bạo, chết chóc".
danh từ, (thơ ca)
- tính chất ác liệt, tính chất ghê gớm; tính nhẫn tâm
- tính huỷ diệt, tính gây chết chóc