fulness

/'fulnis/ Cách viết khác : (fulness) /'fulnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đầy đủ: Trạng thái đầy đủ mọi thứ cần thiết, không thiếu thốn.
    • Sự no đủ: Cảm giác no bụng sau khi ăn.
    • Sự đầy đặn, sự nở nang: Hình dáng tròn trịa, đầy đặn (thường dùng cho cơ thể).
    • Sự lớn, sự đầy (âm thanh): Âm thanh âm lượng lớn, tròn vang.
    • Tính đậm, tính thắm (màu sắc): Màu sắc độ đậm, tươi rực rỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fullness of the library's collection impressed the scholars. (Sự đầy đủ của bộ sưu tập thư viện đã gây ấn tượng với các học giả.)
    • After the large meal, a pleasant feeling of fullness settled in. (Sau bữa ăn thịnh soạn, một cảm giác no đủ dễ chịu ùa đến.)
    • The artist captured the fullness of her cheeks in the portrait. (Họa sĩ đã khắc họa được sự đầy đặn của đôi ấy trong bức chân dung.)
    • The singer's voice was admired for its richness and fullness. (Giọng hát của ca sĩ được ngưỡng mộ sự trầm ấm đầy đặn.)
    • I love the fullness of the red color in this painting. (Tôi yêu tính thắm đậm của màu đỏ trong bức tranh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fullness of the heart": (cụm từ trong kinh thánh/văn chương) cảm xúc chân thành, tràn đầy tình cảm.
    • She spoke from the fullness of her heart. ( ấy nói từ sự chân thành của trái tim.)
  • "the fullness of time": thời điểm đã được định trước, thời điểm thích hợp.
    • All will be revealed in the fullness of time. (Tất cả sẽ được tiết lộ vào đúng thời điểm.)
  • "the fullness of the world": (cụm từ cổ/kinh thánh) của cải, sự phong phú của thế gian.
    • He was not tempted by the fullness of the world. (Ông ấy không bị cám dỗ bởi của cải trần thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Full (adj): đầy, đầy đủ, trọn vẹn.
    • The glass is full of water. (Cốc nước đầy.)
  • Fully (adv): hoàn toàn, đầy đủ.
    • I fully understand your point. (Tôi hoàn toàn hiểu quan điểm của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Completeness: sự hoàn chỉnh, sự đầy đủ.
  • Plenitude: sự dồi dào, sự phong phú.
  • Satiety: sự no nê, sự thỏa mãn (về ăn uống).
Từ trái nghĩa
  • Emptiness: sự trống rỗng.
  • Hunger: sự đói.
  • Scarcity: sự khan hiếm.
  • Thinness: sự gầy, sự mỏng.
danh từ
  1. sự đầy đủ
  2. sự no đủ
    • a feeling of fullness
      cảm giác no đủ
  3. sự đầy đặn, sự nở nang
  4. sự lớn (âm thanh)
  5. tính đậm, tính thắm (màu sắc)

Idioms

  • the fullness of the heart
    (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
  • the fullness of time
    thời gian định trước; thời gian thích hợp
  • the fullness of the world
    của cải của trái đất