fulness

/'fulnis/ Cách viết khác : (fulness) /'fulnis/
danh từ
  1. sự đầy đủ
  2. sự no đủ
    • a feeling of fullness
      cảm giác no đủ
  3. sự đầy đặn, sự nở nang
  4. sự lớn (âm thanh)
  5. tính đậm, tính thắm (màu sắc)

Idioms

  • the fullness of the heart
    (kinh thánh) cảm xúc chân thành, tình cảm chân thành
  • the fullness of time
    thời gian định trước; thời gian thích hợp
  • the fullness of the world
    của cải của trái đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống