fenceless
/'fenslis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hàng rào: Trạng thái không được bao quanh, ngăn cách hoặc bảo vệ bởi một hàng rào vật lý.
- Bỏ ngõ, không được bảo vệ: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng trong văn chương) Chỉ sự thiếu vắng sự bảo vệ, phòng thủ hoặc ranh giới an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fenceless field was open to the wandering cattle. (Cánh đồng không có hàng rào đã bị bỏ ngõ cho đàn gia súc đi lang thang.)
- He felt fenceless against the criticisms. (Anh ấy cảm thấy không có gì bảo vệ trước những lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fenceless mind": Một tâm trí cởi mở, không bị giới hạn bởi các rào cản tư tưởng.
- The philosopher advocated for a fenceless mind, free from dogma. (Nhà triết học ủng hộ một tâm trí cởi mở, không bị ràng buộc bởi giáo điều.)
"Fenceless and free": (Cụm từ văn chương) Hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi bất kỳ giới hạn nào.
- The wild horses ran across the fenceless and free plains. (Những chú ngựa hoang chạy khắp những đồng bằng không rào cản và tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence (n): Hàng rào.
- Fenced (adj): Có rào, được rào lại.
- Fencing (n): Vật liệu làm hàng rào; môn thể thao đấu kiếm.
Từ đồng nghĩa
- Unfenced: Không có hàng rào.
- Unguarded: Không được canh gác, không được bảo vệ.
- Open: Mở, không bị đóng kín.
- Unprotected: Không được bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Fenced: Có hàng rào.
- Enclosed: Được bao quanh, được rào lại.
- Guarded: Được canh gác, được bảo vệ.
- Fortified: Được củng cố, được xây thành đắp luỹ.
tính từ
- không có hàng rào, không rào dậu
- (thơ ca) bỏ ngõ, không có bảo vệ, không xây thành đắp luỹ (thành)