ferocious

/fə'rouʃəs/
tính từ
  1. dữ tợn, hung ác, dã man, tàn bạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ferocious"

Từ có nhắc đến "ferocious"

ferocious
The lion gave a ferocious roar in the tall grass.