feracity

/fə'ræsiti/
Học thuật
Thân thiện
feracity

A farmer admires the feracity of his cornfield.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự màu mỡ, độ phì nhiêu: "feracity" danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng của đất đai khả năng sản xuất thực vật dồi dào; sự sinh sôi nảy nở mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The feracity of the Nile Delta has supported civilizations for millennia. (Sự màu mỡ của đồng bằng sông Nile đã nuôi dưỡng các nền văn minh trong hàng thiên niên kỷ.)
    • Farmers rely on the feracity of their soil for a good harvest. (Nông dân phụ thuộc vào độ phì nhiêu của đất để vụ mùa tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess great feracity": sự màu mỡ lớn.
    • The volcanic ash contributed to the land's great feracity. (Tro núi lửa đã góp phần tạo nên sự màu mỡ lớn của vùng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertile (adj): màu mỡ, phì nhiêu.
    • Fertile soil is essential for agriculture. (Đất màu mỡ điều cần thiết cho nông nghiệp.)
  • Fertility (n): khả năng sinh sản, độ phì nhiêu.
    • Soil fertility is decreasing in some regions. (Độ phì nhiêu của đất đang giảmmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitfulness: sự sinh sôi, sự trù phú.
  • Productiveness: năng suất, khả năng sản xuất.
  • Richness: sự giàu có, sự phong phú (về dinh dưỡng trong đất).
Từ trái nghĩa
  • Barrenness: sự cằn cỗi.
  • Infertility: sự không màu mỡ, sự vô sinh.
  • Sterility: sự vô trùng, sự cằn cỗi.
feracity

A farmer admires the feracity of his cornfield.

danh từ
  1. sự màu m

Từ gần giống