voracity

/və'reiʃəsnis/ Cách viết khác : (voracity) /vɔ'ræsiti/
Học thuật
Thân thiện
voracity

The child ate the cake with voracity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tham ăn, tính phàm ăn: Trạng thái hoặc đặc điểm khẩu vị rất lớn thường ăn một cách háu đói, ăn rất nhiều.
    • Lòng khao khát mãnh liệt, sự thèm muốn không ngừng: (Nghĩa bóng) Một sự ham muốn hoặc thèm khát cực độ đối với một thứ đó, thường phi vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bear's voracity after hibernation was astonishing. (Tính phàm ăn của con gấu sau kỳ ngủ đông thật đáng kinh ngạc.)
    • He read books with a voracity that impressed his teachers. (Cậu ấy đọc sách với một lòng khao khát khiến các giáo viên của cậu ấn tượng.)
    • Her voracity for knowledge knew no bounds. (Lòng khao khát kiến thức của ấy không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Insatiable voracity": Lòng tham/sự khao khát không thể thỏa mãn.
    • The dictator had an insatiable voracity for power. (Nhà độc tài một lòng khao khát quyền lực không thể thỏa mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Voracious (tính từ): Tham ăn, phàm ăn; khao khát mãnh liệt.
    • He is a voracious reader. (Anh ấy một người đọc sách rất ham mê.)
  • Voraciousness (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "voracity".
Từ đồng nghĩa
  • Gluttony: Sự háu ăn, sự phàm ăn.
  • Ravenousness: Sự đói cồn cào, sự thèm ăn dữ dội.
  • Insatiability: Tính không thể thỏa mãn, lòng tham không đáy.
  • Avidity: Lòng ham muốn mãnh liệt, sự khao khát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "voracity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "voracity".

voracity

The child ate the cake with voracity.

danh từ
  1. tính tham ăn, tính phàm ăn
  2. (nghĩa bóng) lòng khao khát
    • insatiable voraciousness
      lòng khao khát không sao thoả mãn nổi