ferocity
/fə'rouʃəsnis/ Cách viết khác : (ferocity) /fə'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dữ tợn, tính hung ác: Chất lượng hoặc trạng thái của việc cực kỳ hung dữ, tàn bạo hoặc mãnh liệt, thường liên quan đến động vật hoặc hành vi của con người.
- Sự dã man, sự tàn bạo: Hành động hoặc biểu hiện của sự tàn nhẫn, bạo lực không kiềm chế.
- Cường độ mãnh liệt: Sức mạnh hoặc cường độ khủng khiếp của một thứ gì đó không phải sinh vật, như cơn bão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ferocity of the lion's attack terrified the hunters. (Tính dữ tợn của cuộc tấn công từ con sư tử đã khiến những thợ săn khiếp sợ.)
- The soldiers were shocked by the ferocity of the battle. (Những người lính bị sốc trước sự tàn bạo của trận chiến.)
- The ferocity of the storm damaged many houses. (Sức mạnh khủng khiếp của cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with ferocity": một cách dữ dội, mãnh liệt.
- He defended his family with ferocity. (Anh ấy bảo vệ gia đình mình một cách dữ dội.)
"the sheer ferocity of": chính sự mãnh liệt tuyệt đối của.
- The sheer ferocity of the criticism took her by surprise. (Chính sự mãnh liệt tuyệt đối của những lời chỉ trích đã khiến cô ấy bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fierce (adj): dữ dội, mãnh liệt, hung tợn. (Tính từ mô tả trạng thái).
- Ferocious (adj): hung dữ, tàn bạo. (Tính từ, là dạng gốc của "ferocity").
- Fierceness (danh từ): sự dữ dội, sự mãnh liệt. (Từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Savagery: sự man rợ, sự dã man.
- Brutality: sự tàn bạo, sự hung ác.
- Viciousness: tính độc ác, tính hung dữ.
- Violence: sự bạo lực, sự mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
- "The ferocity of a cornered animal": Sự hung dữ của một con vật bị dồn vào chân tường. (Thành ngữ mô tả sự phản kháng cực kỳ mãnh liệt và nguy hiểm khi bị đẩy vào tình thế tuyệt vọng).
- He fought back with the ferocity of a cornered animal. (Anh ta chiến đấu trở lại với sự hung dữ của một con vật bị dồn vào đường cùng.)
danh từ
- tính dữ tợn, tính hung ác
- sự dã man, sự tàn bạo