fermant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đóng lại được: Dùng để mô tả một vật có thể đóng lại, có cơ chế hoặc tính chất cho phép nó được đóng kín.
- (Từ cũ) Khi cửa thành đóng lại: Cách diễn đạt cổ, dùng trong ngữ cảnh liên quan đến cổng thành phố hoặc pháo đài đang đóng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette boîte est fermante grâce à son couvercle. (Chiếc hộp này đóng lại được nhờ nắp của nó.)
- Il cherchait une valise fermante à clé. (Anh ấy đang tìm một chiếc vali có thể đóng lại bằng khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à portes fermantes": (cách diễn đạt cổ) khi cổng thành đóng lại.
- Les voyageurs devaient rentrer à portes fermantes. (Những người lữ hành phải trở về khi cổng thành đóng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fermer (động từ): đóng, khép lại.
- Fermer la porte. (Đóng cửa.)
- Fermeture (danh từ): sự đóng cửa, khóa kéo.
- La fermeture des magasins. (Giờ đóng cửa của các cửa hàng.)
- Fermé, fermée (tính từ): đã đóng, khép kín.
- La porte est fermée. (Cánh cửa đã đóng.)
Từ đồng nghĩa
- Qui se ferme: cái có thể tự đóng lại.
- Closable: có thể đóng kín (ít phổ biến hơn).
tính từ
- đóng lại được
- Armoire fermantetủ đóng lại được
- à portes fermantes(từ cũ, nghĩa cũ) khi cửa thành đóng lại
- Rentrer à portes fermantesvề khi cửa thành đóng lại