froment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lúa mì (cây, hạt): Chỉ loại cây ngũ cốc cho hạt dùng để làm bột mì, hoặc chính hạt của cây đó.
- Tính từ:
- (Có) màu da bò: Mô tả một màu nâu vàng nhạt, giống màu lông của một số giống bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le champ est planté de froment. (Cánh đồng được trồng lúa mì.)
- La farine de froment est utilisée pour faire du pain. (Bột lúa mì được dùng để làm bánh mì.)
- Tính từ:
- Elle a les cheveux froment. (Cô ấy có mái tóc màu da bò.)
- Un cheval à la robe froment. (Một con ngựa có bộ lông màu da bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blé froment": Đôi khi được dùng để nhấn mạnh loại lúa mì làm bánh mì, phân biệt với các loại ngũ cốc khác.
- Cette région est réputée pour son blé froment. (Vùng này nổi tiếng với lúa mì làm bánh mì của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fromental (adj): (cũ) thuộc về lúa mì.
- Une terre fromentale. (Đất trồng lúa mì.)
- Blé (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "lúa mì".
- Bise (n.f): Một từ cổ chỉ lúa mì.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Blé (lúa mì), blé tendre (lúa mì mềm).
- Tính từ: Alezan (màu hồng ngựa - cho ngựa), fauve (màu nâu vàng).
Lưu ý
- Danh từ "froment" ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng hơn từ "blé", nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể (như ) hoặc văn chương.
- Tính từ "froment" chủ yếu dùng để mô tả màu tóc của người hoặc màu lông của động vật (ngựa, chó).
danh từ giống đực
- lúa mì (cây, hạt)
- Farine de fromentbột (lúa) mì
tính từ
- (có) màu da bò
- Coleut fromentmàu da bò