fièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chững chạc, đĩnh đạc: Diễn tả cách hành xử, trả lời hoặc đứng ngồi với vẻ tự tin, nghiêm trang và đàng hoàng.
- (Thân mật) Rất, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một phẩm chất hoặc trạng thái.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Một cách kiêu căng, ngạo nghễ: Diễn tả thái độ tự cao, coi thường người khác.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa chững chạc, đĩnh đạc:
- Il a répondu fièrement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chững chạc.)
- Elle portait fièrement son uniforme. (Cô ấy mặc bộ đồng phục một cách đĩnh đạc.)
- Với nghĩa rất, hết sức (thân mật):
- C'est un travail fièrement compliqué. (Đó là một công việc hết sức phức tạp.)
- Il est fièrement content de son nouveau vélo. (Nó hết sức vui mừng với chiếc xe đạp mới.)
- Với nghĩa kiêu căng (cổ):
- Le chevalier regarda fièrement son adversaire. (Kỵ sĩ nhìn đối thủ một cách ngạo nghễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porter fièrement": Mang, mặc hoặc thể hiện một cách đầy tự hào và đĩnh đạc.
- Il porte fièrement les couleurs de son pays. (Anh ấy mang màu cờ sắc áo của tổ quốc một cách đầy tự hào.)
- "Se tenir fièrement": Đứng hoặc ngồi ở tư thế đĩnh đạc, ngẩng cao đầu.
- Malgré la défaite, l'équipe s'est tenue fièrement. (Mặc dù thất bại, đội vẫn đứng một cách đĩnh đạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fier, fière (tính từ): Tự hào, kiêu hãnh.
- Je suis fier de toi. (Bố tự hào về con.)
- Fierté (danh từ): Lòng tự hào, sự kiêu hãnh.
- Elle éprouve une grande fierté. (Cô ấy cảm thấy một niềm tự hào lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Avec dignité: Một cách đàng hoàng, đường bệ.
- Avec assurance: Một cách tự tin, chắc chắn.
- Très (cho nghĩa thân mật): Rất.
- Hautainement (cho nghĩa cổ): Một cách kiêu kỳ, ngạo mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "fièrement")
phó từ
- chững chạc, đĩnh đạc
- Répondre fièrementtrả lời chững chạc
- (thân mật) rất, hết sức
- Être fièrement habilekhéo tay hết sức
- (từ cũ, nghĩa cũ) kiêu căng, ngạo nghễ
- Accepter fièrement un défingạo nghễ nhận lời thách