fièrement

phó từ
  1. chững chạc, đĩnh đạc
    • Répondre fièrement
      trả lời chững chạc
  2. (thân mật) rất, hết sức
    • Être fièrement habile
      khéo tay hết sức
  3. (từ , nghĩa ) kiêu căng, ngạo nghễ
    • Accepter fièrement un défi
      ngạo nghễ nhận lời thách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fièrement
Il porte fièrement sa médaille sur le podium.